Ho Gia Khanh Food Agricultural Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THựC PHẩM Hồ GIA KHáNH
33
进口笔数
6
出口笔数
$2.18M
进口金额
$106.7K
出口金额
2024-08-26
最近进口
2024-04-19
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315605016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HSSWUE |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | 133/36/24 Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM HỒ GIA KHÁNH |
| 企业英文名称 | HO GIA KHANH FOOD AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/36/24 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84902822630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $2.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $62.8K |
| 韩国 | 2 | $43.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM International | 印度 | 10 | $660.6K | 去壳花生、其他硫化橡胶制品 |
| M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 8 | $499.4K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $415.5K | 未梳棉、粗制大豆油 |
| Moolchand Madhodas | 印度 | 3 | $315.3K | 芝麻籽、整孜然籽 |
| Shiva Shakti Till Mill LLP | 印度 | 2 | $116.1K | 芝麻籽 |
| Edible Agro Products Ltd. | 印度 | 2 | $64.9K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Pawan Kumar Budhamal | 印度 | 1 | $53.3K | 芝麻籽、其他含油籽仁 |
| ACCURA ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $52.0K | 芝麻籽、亚麻籽 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinhung Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.4K | 其他植物提取物、鲜辣椒/甜椒 |
| INKO Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| JM Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.5K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Inko Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Prime Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $200 | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $31.4K |
| 2024-08-23 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $34.2K |
| 2024-07-31 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $53.2K |
| 2024-07-31 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $106.4K |
| 2024-05-08 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $56.0K |
| 2024-05-06 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $56.0K |
| 2024-04-10 | 芝麻籽 | S M INTERNATIONAL | 印度 | $56.8K |
| 2024-04-04 | 芝麻籽 | S M INTERNATIONAL | 印度 | $56.8K |
| 2024-04-04 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $56.8K |
| 2024-04-03 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $56.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 鲜辣椒/甜椒 | INKO TRADING CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-04-19 | 鲜辣椒/甜椒 | INKO TRADING CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2023-09-26 | 鲜辣椒/甜椒 | JM Food Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |
| 2023-08-22 | 鲜辣椒/甜椒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 越南 | $38.4K |
| 2023-07-03 | 鲜辣椒/甜椒 | INKO TRADING CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2023-05-23 | 鲜辣椒/甜椒 | PRIME TRADE CO.,LTD | 越南 | $100 |
| 2023-04-25 | 鲜辣椒/甜椒 | PRIME TRADE CO.,LTD | 越南 | $100 |