Ho Gia Khanh Food Agricultural Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 芝麻籽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THựC PHẩM Hồ GIA KHáNH

33
进口笔数
6
出口笔数
$2.18M
进口金额
$106.7K
出口金额
2024-08-26
最近进口
2024-04-19
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $151.3K · 2 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-10进口 $216.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $200.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $227.4K · 4 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-05进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $159.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $151.3K · 2 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-10进口 $216.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $200.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $227.4K · 4 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-05进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $159.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315605016
企查查编码QVN0HSSWUE
成立日期2019-04-02
联系地址133/36/24 Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM HỒ GIA KHÁNH
企业英文名称HO GIA KHANH FOOD AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133/36/24 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84902822630
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120740芝麻籽

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度33$2.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$62.8K
韩国2$43.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SM International印度10$660.6K去壳花生、其他硫化橡胶制品
M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度8$499.4K去壳花生、芝麻籽
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡5$415.5K未梳棉、粗制大豆油
Moolchand Madhodas印度3$315.3K芝麻籽、整孜然籽
Shiva Shakti Till Mill LLP印度2$116.1K芝麻籽
Edible Agro Products Ltd.印度2$64.9K芝麻籽、芝麻油
Pawan Kumar Budhamal印度1$53.3K芝麻籽、其他含油籽仁
ACCURA ENTERPRISES PRIVATE LIMITED印度2$52.0K芝麻籽、亚麻籽

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinhung Global Co., Ltd.越南1$38.4K其他植物提取物、鲜辣椒/甜椒
INKO Trading Co., Ltd.越南1$24.2K鲜辣椒/甜椒
JM Food Co., Ltd.韩国1$23.5K其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
Inko Trading Co., Ltd.韩国1$20.4K鲜辣椒/甜椒
Prime Trade Co., Ltd.越南2$200鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-26芝麻籽EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD印度$31.4K
2024-08-23芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$34.2K
2024-07-31芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$53.2K
2024-07-31芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$106.4K
2024-05-08芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$56.0K
2024-05-06芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$56.0K
2024-04-10芝麻籽S M INTERNATIONAL印度$56.8K
2024-04-04芝麻籽S M INTERNATIONAL印度$56.8K
2024-04-04芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$56.8K
2024-04-03芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$56.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19鲜辣椒/甜椒INKO TRADING CO LTD韩国$10.0K
2024-04-19鲜辣椒/甜椒INKO TRADING CO LTD韩国$10.4K
2023-09-26鲜辣椒/甜椒JM Food Co., Ltd.韩国$23.5K
2023-08-22鲜辣椒/甜椒SHINHUNG GLOBAL CO LTD越南$38.4K
2023-07-03鲜辣椒/甜椒INKO TRADING CO LTD越南$24.2K
2023-05-23鲜辣椒/甜椒PRIME TRADE CO.,LTD越南$100
2023-04-25鲜辣椒/甜椒PRIME TRADE CO.,LTD越南$100

相关企业 · 同类产品

Ho Gia Khanh Food Agricultural Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →