ECOTECH E & C INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư ECOTECH E&C
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107858030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR6UV9Y |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Xóm 5, Thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ECOTECH E&C |
| 企业英文名称 | ECOTECH E&C INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK05-46, TDP Phố Bần, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84915055115 |
| 邮箱 | ecoliftvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | 2 | $3.6K | 滑轮飞轮、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 滑轮飞轮 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $674 |
| 2025-02-27 | 滑轮飞轮 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $696 |
| 2025-02-27 | 滑轮飞轮 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $769 |
| 2025-01-15 | 滑轮飞轮 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $724 |
| 2025-01-15 | 滑轮飞轮 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $746 |