Lam Thanh Nghiep Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT LâM THàNH NGHIệP
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$291.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702592190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN684D02M |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | 278A, đường Trần Hưng Đạo, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT LÂM THÀNH NGHIỆP |
| 企业英文名称 | LAM THANH NGHIEP SERVICE TRADINH PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 278A, đường Trần Hưng Đạo, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02746507308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847690 | 售货机零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $176.1K |
| 美国 | 1 | $63.0K |
| 日本 | 10 | $36.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.1K |
| 韩国 | 1 | $550 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.T.I. B.V. | 荷兰 | 8 | $176.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| HY C Co., LLC | 美国 | 1 | $63.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Maruwa Industrial Co., Ltd. | 日本 | 5 | $32.9K | 其他钢铁制品 |
| Techtron Electronic Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hartford Co., Ltd. | 日本 | 5 | $3.1K | 其他钢铁制品 |
| Songbo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $550 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 家具配件 | S T I BV | 荷兰 | $15.0K |
| 2026-04-10 | 家具配件 | S T I BV | 荷兰 | $25.9K |
| 2025-10-28 | 家具配件 | S T I BV | 荷兰 | $5.3K |
| 2025-10-28 | 非螺纹垫圈 | S T I B V | 荷兰 | $5.7K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | MARUWA INDUSTRIAL CO;LTD | 日本 | $8.0K |
| 2025-07-14 | 非办公金属家具 | HY C CO LLC | 美国 | $63.0K |
| 2025-06-11 | 家具配件 | S T I B V | 荷兰 | $4.4K |
| 2025-06-11 | 家具配件 | S T I B V | 荷兰 | $1.1K |
| 2025-06-11 | 家具配件 | S T I B V | 荷兰 | $450 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁制品 | HARTFORD CO LTD | 日本 | $468 |