Bach Long Foods Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM BạCH LONG
83
进口笔数
0
出口笔数
$3.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316852709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VSEAQ6 |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | 26/25C9 Đường số 12, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM BẠCH LONG |
| 企业英文名称 | Bach Long Foods Import Export Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/25C9 Đường số 12, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi truờng, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 943003322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $1.04M |
| 加拿大 | 9 | $460.7K |
| 波兰 | 12 | $436.8K |
| 巴西 | 6 | $357.4K |
| 西班牙 | 7 | $323.5K |
| 美国 | 11 | $319.1K |
| 比利时 | 8 | $213.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $81.0K |
| 匈牙利 | 3 | $63.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $322.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 5 | $293.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Maple Leaf Foods Inc. | 加拿大 | 5 | $255.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Toennies Food China Ltd. | 德国 | 3 | $190.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| WHG Trading Ltd. | 波兰 | 4 | $166.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Vion Food International B.V. | 荷兰 | 3 | $153.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Bens N.V. | 比利时 | 5 | $139.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 3 | $107.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Nowaco A | 德国 | 5 | $106.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Vion Food International B.V. | 德国 | 3 | $92.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他冷冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $57.0K |
| 2026-04-09 | 其他冷冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $57.0K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $28.9K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $28.9K |
| 2026-03-19 | 冷冻猪杂 | MIR-KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODOWIEDDZIALNOSCIA | 波兰 | $34.6K |
| 2026-02-01 | 冷冻猪杂 | MIR-KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODOWIEDDZIALNOSCIA | 波兰 | $32.7K |
| 2025-12-05 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $71.7K |
| 2025-10-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL INC | 巴西 | $56.7K |
| 2025-10-17 | 其他冷冻猪肉 | BOSELER GOLDSCHMAUS GMBH & CO. KG | 德国 | $38.5K |
| 2025-10-03 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODOWIEDDZIALNOSCIA | 波兰 | $48.8K |