Caodong Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CAO ĐôNG - CHI NHáNH TạI Hà NộI
37
进口笔数
7
出口笔数
$912.5K
进口金额
$101.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-05
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302159621-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DEF4QG |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | 66B Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO ĐÔNG – CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CAODONG COMPANY LIMITED - HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 45 đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02436225409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $319.5K |
| 中国 | 14 | $273.5K |
| 葡萄牙 | 5 | $182.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $85.8K |
| 越南 | 3 | $51.3K |
| 美国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $95.6K |
| 中国香港 | 1 | $5.5K |
| 越南 | 2 | $170 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIVET Inc. | 中国 | 10 | $264.7K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Oniro Group S.R.L. | 意大利 | 2 | $225.2K | 非办公金属家具、商业广告材料 |
| Triva Group, S.A. | 葡萄牙 | 2 | $110.5K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Web Decor (S) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $65.4K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| ITALAMP S.R.L. | 意大利 | 2 | $60.7K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Vivet Inc. | 越南 | 5 | $59.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Alberto Dias Barbosa, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $49.4K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Seriplighting, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $22.5K | 200W以下白炽灯、非LED枝形吊灯 |
| WEBDECOR (S) PTE. LTD. | 4 | $20.4K | 其他木家具、软垫木座椅 | |
| Markor Furniture International | 中国 | 2 | $30 | 商业广告材料、非LED枝形吊灯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CD Luxe Interior Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $95.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| NEO-T COMPANY LTD. | 中国香港 | 1 | $5.5K | 软垫木座椅 |
| CD Luxe Interior Pty Ltd | 越南 | 2 | $170 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $988 |
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $382 |
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $382 |
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $593 |
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $593 |
| 2026-06-24 | 商业广告材料 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $3 |
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $382 |
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 非LED枝形吊灯 | VETRERIA VISTOSI S.R.L. | 意大利 | $1.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 软垫木座椅 | NEO-T COMPANY LTD. | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-05-05 | 软垫木座椅 | NEO-T COMPANY LTD. | 中国香港 | $2.5K |
| 2023-07-04 | 其他寝具 | CD LUXE INTERIOR PTY LTD | 澳大利亚 | $33 |
| 2023-07-04 | 软垫木座椅 | CD LUXE INTERIOR PTY LTD | 澳大利亚 | $513 |
| 2023-07-04 | 非LED吊灯 | CD LUXE INTERIOR PTY LTD | 澳大利亚 | $190 |
| 2023-07-04 | 软垫木座椅 | CD Luxe Interior Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2023-07-04 | 非LED枝形吊灯 | CD Luxe Interior Pty Ltd | 澳大利亚 | $309 |
| 2023-07-04 | 软垫木座椅 | CD Luxe Interior Pty Ltd | 澳大利亚 | $562 |
| 2023-07-04 | 非办公金属家具 | CD Luxe Interior Pty Ltd | 澳大利亚 | $821 |
| 2023-07-04 | 非办公金属家具 | CD Luxe Interior Pty Ltd | 澳大利亚 | $704 |