CONG TY TNHH KY THUAT YOKO
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$174.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316439107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7ETPA7 |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | 33/12 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT YOKO |
| 企业英文名称 | YOKO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/12 Kênh 19/5, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84977462089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $174.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON STEC CO LTD | 越南 | 27 | $136.9K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $33.4K | 其他塑料制品、非液体温度计 |
| AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC | 越南 | 2 | $4.0K | 改性油脂、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-02-02 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $559 |
| 2026-02-02 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-02-02 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-11-26 | 泵及压缩机零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-18 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-09-18 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-09-18 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $504 |
| 2025-09-18 | 过滤净化器零件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |