Thanh Phu Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY GIấY THàNH PHú (TNHH)
5
进口笔数
78
出口笔数
$320.2K
进口金额
$4.08M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2025-12-20
最近出口
4
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300467487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPVFH4Y |
| 成立日期 | 2009-06-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phong Khê, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY GIẤY THÀNH PHÚ � (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 0982981384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 656.6889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $320.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $4.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Shuoxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $272.8K | 聚酯短纤、泡沫橡胶板 |
| Zhangjiagang Shuoxiang International Trade Co., Ltd. | 1 | $40.5K | 其他印刷机零件 | |
| Zhangzhou Fuhe Applied Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 阳离子表面活性剂、造纸染色剂 |
| Zhejiang Pengxiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 吹塑机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 11 | $425.7K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Taicang Lingbo Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $414.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Cixi Fushan Paper, Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $394.9K | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $381.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ningbo Dyo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $367.1K | 未涂布瓦楞纸 |
| SUNJOY INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 5 | $250.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Paper Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.2K | 未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他印刷机零件 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-09-18 | 8477机器零件 | ZHEJIANG PENGXIANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-01-13 | 60伏以下继电器 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-01-13 | 其他塑料制品 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-01-13 | 可变电阻器 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-01-13 | 其他测量仪器 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-01-13 | 其他电子集成电路 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-01-13 | 减压阀 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 未涂布瓦楞纸 | GREAT UNICORN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-03-10 | 未涂布瓦楞纸 | GREAT UNICORN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-02-21 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU PAPER YUE TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-02-12 | 未涂布瓦楞纸 | TAICANG LINGBO PAPER CO LTD | 中国 | $48.7K |
| 2025-01-14 | 未涂布瓦楞纸 | CIXI FUSHAN PAPER RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-01-03 | 未涂布瓦楞纸 | TAICANG LINGBO PAPER CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2024-12-24 | 未涂布瓦楞纸 | PENGSPACE PAPER PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-12-11 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU PAPER YUE TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-12-09 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU PAPER YUE TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-12-06 | 未涂布瓦楞纸 | PENGSPACE PAPER PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $16.8K |