Thanh Phu Paper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY GIấY THàNH PHú (TNHH)

5
进口笔数
78
出口笔数
$320.2K
进口金额
$4.08M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2025-12-20
最近出口
4
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $606.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.8K · 1 笔出口 $88.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $606.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $386.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 3 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $153.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $327.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 5 笔2025-01进口 $129.9K · 1 笔出口 $98.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.8K · 1 笔出口 $88.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $606.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $386.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 3 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $153.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $327.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 5 笔2025-01进口 $129.9K · 1 笔出口 $98.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300467487
企查查编码QVNDPVFH4Y
成立日期2009-06-30
联系地址Cụm công nghiệp Phong Khê, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY GIẤY THÀNH PHÚ � (TNHH)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话0982981384
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本656.6889亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
844317凹版印刷机
844399其他印刷机零件
848110减压阀
848210滚珠轴承
853340可变电阻器
853650其他电气开关
380992造纸染色剂
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$320.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$4.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Shuoxiang International Trade Co., Ltd.中国2$272.8K聚酯短纤、泡沫橡胶板
Zhangjiagang Shuoxiang International Trade Co., Ltd.1$40.5K其他印刷机零件
Zhangzhou Fuhe Applied Materials Technology Co., Ltd.中国1$6.5K阳离子表面活性剂、造纸染色剂
Zhejiang Pengxiang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$500吹塑机、其他橡塑机械

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tin Shing Paper International Trading Ltd.中国11$425.7K未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸
Taicang Lingbo Paper Co., Ltd.中国8$414.8K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Cixi Fushan Paper, Rubber & Plastic Co., Ltd.中国4$394.9K未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸
Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd.中国11$381.0K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Ningbo Dyo International Trade Co., Ltd.中国5$367.1K未涂布瓦楞纸
SUNJOY INTERNATIONAL (HK) CO LTD中国香港5$250.3K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国3$191.8K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd.中国5$187.1K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dongguan Jilong Paper Co., Ltd.中国4$157.4K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Guangzhou Paper Yue Trading Co., Ltd.中国5$85.2K未涂布瓦楞纸

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13其他印刷机零件ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$40.5K
2025-09-188477机器零件ZHEJIANG PENGXIANG MACHINERY MFG CO LTD中国$500
2025-01-1360伏以下继电器ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13
2025-01-13其他塑料制品ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$72
2025-01-13非泡沫橡胶密封件ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$21
2025-01-13可变电阻器ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$30
2025-01-13其他测量仪器ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$22
2025-01-13其他钢铁制品ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4
2025-01-13其他电子集成电路ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$68
2025-01-13减压阀ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-20未涂布瓦楞纸GREAT UNICORN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.6K
2025-03-10未涂布瓦楞纸GREAT UNICORN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$26.9K
2025-02-21未涂布瓦楞纸GUANGZHOU PAPER YUE TRADING CO LTD中国$20.5K
2025-02-12未涂布瓦楞纸TAICANG LINGBO PAPER CO LTD中国$48.7K
2025-01-14未涂布瓦楞纸CIXI FUSHAN PAPER RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$48.6K
2025-01-03未涂布瓦楞纸TAICANG LINGBO PAPER CO LTD中国$49.7K
2024-12-24未涂布瓦楞纸PENGSPACE PAPER PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD中国$18.0K
2024-12-11未涂布瓦楞纸GUANGZHOU PAPER YUE TRADING CO LTD中国$13.1K
2024-12-09未涂布瓦楞纸GUANGZHOU PAPER YUE TRADING CO LTD中国$7.6K
2024-12-06未涂布瓦楞纸PENGSPACE PAPER PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD中国$16.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phu Paper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →