Hung Phat Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,136 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT
42
进口笔数
3,136
出口笔数
$1.47M
进口金额
$36.30M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300805854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA8APXV |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Đồng Tuyển, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Cốc San, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0981780127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 071232 | 干木耳 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091011 | 整姜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.20M |
| 老挝 | 2 | $255.6K |
| 印度 | 2 | $8.3K |
| 越南 | 2 | $7.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,970 | $18.60M |
| 越南 | 288 | $8.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $764.6K | 其他干果、干木耳 |
| Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd. | 中国 | 12 | $300.5K | 干木耳、其他干果 |
| Hua Rong Trading & Investment Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $172.9K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Hua Rong Trading & Investment Sole | 老挝 | 1 | $82.7K | 其他食用蔬菜 |
| Baoshan My Golf Coffee Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 未焙炒咖啡 |
| Yunnan Tengguang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 药用植物、加工草莓 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $8.3K | 药用植物、整粒肉豆蔻 |
| Hekou Tuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| CV Samin Makmur | 印度尼西亚 | 2 | $3.2K | 药用植物、其他香料 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 129 | $2.74M | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | 129 | $2.66M | 药用植物、槟榔果 | |
| Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 127 | $2.66M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| YINWANG (HONGHE) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 165 | $1.68M | 葡萄柚和柚子、鲜辣椒/甜椒 | |
| Wenshan Zhiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 308 | $1.65M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 286 | $1.46M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 364 | $990.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | 334 | $893.0K | 其他鲜果、鲜西瓜 | |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 146 | $694.4K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Hekou Tuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 125 | $461.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 药用植物 | CV Samin Makmur | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-05-18 | 药用植物 | CV Samin Makmur | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 药用植物 | KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 药用植物 | KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2026-03-25 | 药用植物 | KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 干木耳 | Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd. | 中国 | $29.4K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd. | 中国 | $48.1K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-23 | 其他干果 | Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd. | 中国 | $57.4K |
| 2026-01-15 | 干木耳 | Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
出口(共 3,136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 高淀粉木薯 | HEKOU YUANHONG IMPORT & EXPORT CO ., LTD | — | $28.0K |
| 2026-06-29 | 干芸豆 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $12.4K |
| 2026-06-29 | 葡萄柚和柚子 | KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD | — | $8.7K |
| 2026-06-29 | 其他食用蔬菜 | Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | — | $16.1K |
| 2026-06-27 | 葡萄柚和柚子 | KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD | — | $8.7K |
| 2026-06-27 | 葡萄柚和柚子 | KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD | — | $20.6K |
| 2026-06-26 | 带壳椰子 | Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | — | $14.5K |
| 2026-06-24 | 槟榔果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $8.6K |
| 2026-06-24 | 葡萄柚和柚子 | KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD | — | $8.7K |
| 2026-06-23 | 葡萄柚和柚子 | KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD | — | $8.7K |