Hung Phat Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,136 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT

42
进口笔数
3,136
出口笔数
$1.47M
进口金额
$36.30M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.08M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 56 笔2023-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $534.2K · 74 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $537.5K · 84 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $589.2K · 90 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 43 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $508.5K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $839.7K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 45 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $415.1K · 70 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.6K · 69 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $508.4K · 86 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $827.8K · 101 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $512.8K · 80 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $687.7K · 72 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 23 笔2025-06进口 $255.6K · 2 笔出口 $212.2K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 44 笔2025-08进口 $30.1K · 2 笔出口 $2.21M · 129 笔2025-09进口 $112.7K · 2 笔出口 $1.77M · 117 笔2025-10进口 $164.0K · 4 笔出口 $2.36M · 117 笔2025-11进口 $195.9K · 6 笔出口 $2.70M · 133 笔2025-12进口 $423.5K · 10 笔出口 $2.33M · 210 笔2026-01进口 $168.9K · 5 笔出口 $3.08M · 314 笔2026-02进口 $86.7K · 2 笔出口 $1.15M · 146 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.11M · 195 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.23M · 112 笔2026-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $530.0K · 46 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $767.5K · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 31420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 56 笔2023-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $534.2K · 74 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $537.5K · 84 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $589.2K · 90 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 43 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $508.5K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $839.7K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 45 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $415.1K · 70 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.6K · 69 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $508.4K · 86 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $827.8K · 101 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $512.8K · 80 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $687.7K · 72 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 23 笔2025-06进口 $255.6K · 2 笔出口 $212.2K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 44 笔2025-08进口 $30.1K · 2 笔出口 $2.21M · 129 笔2025-09进口 $112.7K · 2 笔出口 $1.77M · 117 笔2025-10进口 $164.0K · 4 笔出口 $2.36M · 117 笔2025-11进口 $195.9K · 6 笔出口 $2.70M · 133 笔2025-12进口 $423.5K · 10 笔出口 $2.33M · 210 笔2026-01进口 $168.9K · 5 笔出口 $3.08M · 314 笔2026-02进口 $86.7K · 2 笔出口 $1.15M · 146 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.11M · 195 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.23M · 112 笔2026-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $530.0K · 46 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $767.5K · 62 笔

工商档案

企业注册号5300805854
企查查编码QVNJA8APXV
成立日期2022-06-02
联系地址Thôn 4, Xã Đồng Tuyển, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 4, Xã Cốc San, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0981780127
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
071232干木耳
121190药用植物
070410花椰菜西兰花
070490其他芸苔属蔬菜
081090其他鲜果
091011整姜
121299其他食用蔬菜
070519其他鲜莴苣
090111未焙炒咖啡

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080540葡萄柚和柚子
121190药用植物
071410高淀粉木薯
121299其他食用蔬菜
071420高淀粉甘薯
080280槟榔果
070960鲜辣椒/甜椒
080550柠檬及青柠
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$1.20M
老挝2$255.6K
印度2$8.3K
越南2$7.0K
印度尼西亚2$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,970$18.60M
越南288$8.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国13$764.6K其他干果、干木耳
Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd.中国12$300.5K干木耳、其他干果
Hua Rong Trading & Investment Co., Ltd.老挝1$172.9K药用植物、其他食用蔬菜
Hua Rong Trading & Investment Sole老挝1$82.7K其他食用蔬菜
Baoshan My Golf Coffee Co., Ltd.中国1$50.2K未焙炒咖啡
Yunnan Tengguang Pharmaceutical Co., Ltd.中国1$50.0K药用植物、加工草莓
Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$17.5K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜
KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度2$8.3K药用植物、整粒肉豆蔻
Hekou Tuoyuan Import & Export Co., Ltd.越南2$7.0K鲜榴莲、其他鲜果
CV Samin Makmur印度尼西亚2$3.2K药用植物、其他香料

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd.中国129$2.74M药用植物、其他食用蔬菜
HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD129$2.66M药用植物、槟榔果
Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd.中国127$2.66M鲜榴莲、其他鲜果
YINWANG (HONGHE) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.165$1.68M葡萄柚和柚子、鲜辣椒/甜椒
Wenshan Zhiyu Import & Export Co., Ltd.中国308$1.65M其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.中国286$1.46M其他鲜果、高淀粉甘薯
Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd.中国364$990.8K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd.334$893.0K其他鲜果、鲜西瓜
Hekou Tongchang Trading Co., Ltd.中国146$694.4K鲜西瓜、其他鲜果
Hekou Tuoyuan Import & Export Co., Ltd.中国125$461.6K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18药用植物CV Samin Makmur印度尼西亚$1.6K
2026-05-18药用植物CV Samin Makmur印度尼西亚$1.6K
2026-04-01药用植物KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$2.7K
2026-04-01药用植物KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$2.7K
2026-03-25药用植物KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$2.9K
2026-02-02干木耳Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd.中国$29.4K
2026-02-02其他干果Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国$48.1K
2026-02-02其他干果Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国$9.3K
2026-01-23其他干果Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国$57.4K
2026-01-15干木耳Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd.中国$6.1K

出口(共 3,136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30高淀粉木薯HEKOU YUANHONG IMPORT & EXPORT CO ., LTD—$28.0K
2026-06-29干芸豆HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD—$12.4K
2026-06-29葡萄柚和柚子KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD—$8.7K
2026-06-29其他食用蔬菜Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd.—$16.1K
2026-06-27葡萄柚和柚子KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD—$8.7K
2026-06-27葡萄柚和柚子KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD—$20.6K
2026-06-26带壳椰子Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd.—$14.5K
2026-06-24槟榔果HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD—$8.6K
2026-06-24葡萄柚和柚子KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD—$8.7K
2026-06-23葡萄柚和柚子KUNMING JINBAO MIDAN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD—$8.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →