Vinh Quang Trading and Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHáT TRIểN VINH QUANG
16
进口笔数
0
出口笔数
$371.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701836673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SN0G97 |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VINH QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842033712969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $371.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.5K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.5K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.1K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.1K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $28.8K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 75千瓦以上交流电机 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-16 | 75千瓦以上交流电机 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-11 | 阀门零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-11 | 阀门零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-11 | 钢铁丝制品 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-11 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-02-11 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $14.6K |