TRI VIEN TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TRí VIễN
9
进口笔数
3
出口笔数
$210.6K
进口金额
$11.0K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2025-07-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318186444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM912P4 |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | 49A Đường Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRÍ VIỄN |
| 企业英文名称 | TRI VIEN PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49A Đường Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0977898785 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $143.1K |
| 中国台湾 | 1 | $67.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG WINCO TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $133.6K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| PI HONG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $67.5K | 混合机、8477机器零件 |
| DONGGUAN SHENGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 皮革加工机械 |
| DONGGUAN CITY SHENGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 制鞋机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 3 | $11.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 制鞋机械 | DONGGUAN CITY SHENGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-30 | 皮革加工机械 | DONGGUAN SHENGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-30 | 皮革加工机械 | DONGGUAN SHENGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-09 | 皮带输送机 | HONG KONG WINCO TRADING LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-04-09 | 工业电炉 | HONG KONG WINCO TRADING LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-04-09 | 工业电炉 | HONG KONG WINCO TRADING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-03-17 | 金属切割锯 | HONG KONG WINCO TRADING LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-03-17 | 金属切割锯 | HONG KONG WINCO TRADING LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-03-11 | 皮带输送机 | HONG KONG WINCO TRADING LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-01-07 | 制鞋机械 | HONG KONG WINCO TRADING LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 非办公金属家具 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $693 |
| 2025-04-16 | 发动机零件 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $125 |
| 2025-04-16 | 气动直线发动机 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $125 |
| 2025-04-16 | 焊接设备 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $193 |
| 2025-02-15 | 非办公金属家具 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2025-02-15 | 非办公金属家具 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.1K |
| 2025-02-15 | 非办公金属家具 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.7K |