Thien Minh Oil & Gas Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT DầU KHí THIêN MINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$264.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314030044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRY5MXP |
| 成立日期 | 2016-09-24 |
| 联系地址 | Số 34 Đường số 3, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT DẦU KHÍ THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH OIL AND GAS TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường số 3, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84906694050 |
| 邮箱 | thienminhservice.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $264.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Appliancz International Inc. | 中国 | 5 | $172.0K | 非制冷空调机、室内香水 |
| APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 1 | $83.3K | 非制冷空调机、其他制冷设备 |
| Hunan Yuanheng Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.6K | 工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他制冷设备 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $83.3K |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $484 |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $457 |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $392 |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $392 |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $484 |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $420 |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $207 |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $457 |
| 2025-12-25 | 非制冷空调机 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $484 |