3S GLOBAL TECHNOLOGIES JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ 3S TOàN CầU

1
进口笔数
7
出口笔数
$555.0K
进口金额
$857.1K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2025-11-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $654.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $555.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $654.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $555.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $654.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109623281
企查查编码QVN4MYJ8WH
成立日期2021-05-07
联系地址60 Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ 3S TOÀN CẦU
企业英文名称3S GLOBAL TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址60 Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84902178415
邮箱accounting@3sg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备

出口

HS 编码产品
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
851761基站
851762通信设备
852581电视/数码相机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$555.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$654.1K
海地1$148.6K
坦桑尼亚2$54.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROEGIS PTE LTD新加坡1$555.0K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FLUXCON LTD新加坡3$572.0K10公斤以下便携电脑、存储单元
NATIONAL TELECOM SA海地1$148.6K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
PROEGIS PTE LTD新加坡1$82.1K存储单元、其他自动数据处理系统
VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚1$27.6K通信设备、基站
VIETTEL TANZANIA PLC英国1$26.8K绝缘电线、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15通信设备PROEGIS PTE LTD中国台湾$313.7K
2024-04-15通信设备PROEGIS PTE LTD中国台湾$241.3K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02通信设备WELDEX VINA CO LTD越南$7.0K
2026-03-19通信设备NATIONAL TELECOM SA海地$6.8K
2026-03-19通信设备NATIONAL TELECOM SA海地$216.1K
2025-11-27通信设备NATIONAL TELECOM SA海地$4.6K
2025-11-27通信设备NATIONAL TELECOM SA海地$144.1K
2025-08-02基站VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$27.6K
2025-07-17其他自动数据处理系统VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$26.8K
2024-11-19其他自动数据处理系统PROEGIS PTE LTD新加坡$32.7K
2024-11-19存储单元PROEGIS PTE LTD新加坡$49.4K
2024-11-15存储单元FLUXCON LTD新加坡$410.0K

相关企业 · 同类产品

3S GLOBAL TECHNOLOGIES JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →