3S GLOBAL TECHNOLOGIES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ 3S TOàN CầU
1
进口笔数
7
出口笔数
$555.0K
进口金额
$857.1K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2025-11-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109623281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MYJ8WH |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | 60 Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ 3S TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | 3S GLOBAL TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60 Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84902178415 |
| 邮箱 | accounting@3sg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851761 | 基站 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $555.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $654.1K |
| 海地 | 1 | $148.6K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $54.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROEGIS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $555.0K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLUXCON LTD | 新加坡 | 3 | $572.0K | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
| NATIONAL TELECOM SA | 海地 | 1 | $148.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| PROEGIS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $82.1K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
| VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | 1 | $27.6K | 通信设备、基站 |
| VIETTEL TANZANIA PLC | 英国 | 1 | $26.8K | 绝缘电线、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 通信设备 | PROEGIS PTE LTD | 中国台湾 | $313.7K |
| 2024-04-15 | 通信设备 | PROEGIS PTE LTD | 中国台湾 | $241.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 通信设备 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-19 | 通信设备 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $6.8K |
| 2026-03-19 | 通信设备 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $216.1K |
| 2025-11-27 | 通信设备 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $4.6K |
| 2025-11-27 | 通信设备 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $144.1K |
| 2025-08-02 | 基站 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $27.6K |
| 2025-07-17 | 其他自动数据处理系统 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $26.8K |
| 2024-11-19 | 其他自动数据处理系统 | PROEGIS PTE LTD | 新加坡 | $32.7K |
| 2024-11-19 | 存储单元 | PROEGIS PTE LTD | 新加坡 | $49.4K |
| 2024-11-15 | 存储单元 | FLUXCON LTD | 新加坡 | $410.0K |