Big Forest Wood Distribution & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHâN PHốI ĐạI LâM MộC
1
进口笔数
132
出口笔数
$162
进口金额
$992.6K
出口金额
2024-11-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315321920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4F6ETG |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | C01, Số 02-25 & 03-23, Tầng 2 & 3 Toà nhà SC VivoCity, Số 1058 Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI ĐẠI LÂM MỘC |
| 企业英文名称 | BIG FOREST WOOD DISTRIBUTION AND TRADING COMPANY LIIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C01, Số 02-25 & 03-23, Tầng 2 & 3 Toà nhà SC VivoCity, Số 10, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968486533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $656.0K |
| 越南 | 38 | $253.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dasoni Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $162 | 制备面食、其他食品制剂 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poly Zion Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $201.0K | 椰纤编织地毯 |
| GB Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $83.1K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| Mokbie Trade Inc. | 韩国 | 14 | $77.8K | 椰纤编织地毯、聚合木燃料 |
| Doo Ul Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $66.5K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| KBS | 俄罗斯 | 7 | $63.9K | 车辆制动零件、滑轮飞轮 |
| Poly Zion Co., Ltd. | 越南 | 11 | $58.2K | 椰纤编织地毯 |
| YEONHO CORP | 5 | $53.8K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 | |
| Yeonho Corp. | 韩国 | 7 | $47.8K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Samobenergy Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $42.7K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $29.8K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 制备面食 | DASONI CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2024-11-06 | 其他食品制剂 | DASONI CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-11-06 | 其他食品制剂 | DASONI CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2024-11-06 | 其他食品制剂 | DASONI CO LTD | 韩国 | $24 |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Mokbie Trade Inc. | 韩国 | $864 |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Mokbie Trade Inc. | 韩国 | $578 |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Mokbie Trade Inc. | 韩国 | $634 |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Mokbie Trade Inc. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Mokbie Trade Inc. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | Mokbie Trade Inc. | 韩国 | $237 |
| 2026-04-23 | 其他植物纤维织物 | ECO & PLAN CO LTD | 韩国 | $16.3K |
| 2026-04-22 | 椰纤编织地毯 | Poly Zion Co., Ltd. | 韩国 | $876 |
| 2026-04-22 | 椰纤编织地毯 | Poly Zion Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 椰纤编织地毯 | Poly Zion Co., Ltd. | 韩国 | $567 |