Big Forest Wood Distribution & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHâN PHốI ĐạI LâM MộC

1
进口笔数
146
出口笔数
$162
进口金额
$1.07M
出口金额
2024-11-06
最近进口
2026-06-23
最近出口
1
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-11进口 $162 · 1 笔出口 $25.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-11进口 $162 · 1 笔出口 $25.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315321920
企查查编码QVNN4F6ETG
成立日期2018-10-10
联系地址C01, Số 02-25 & 03-23, Tầng 2 & 3 Toà nhà SC VivoCity, Số 1058 Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI ĐẠI LÂM MỘC
企业英文名称BIG FOREST WOOD DISTRIBUTION AND TRADING COMPANY LIIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C01, Số 02-25 & 03-23, Tầng 2 & 3 Toà nhà SC VivoCity, Số 10, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话0968486533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
531100其他植物纤维织物
460129非竹藤编织品
560790其他绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$162

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国96$714.6K
越南38$253.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dasoni Co., Ltd.韩国1$162制备面食、其他食品制剂

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poly Zion Co., Ltd.韩国28$215.8K椰纤编织地毯
Mokbie Trade Inc.韩国16$88.7K椰纤编织地毯、聚合木燃料
Doo Ul Co., Ltd.韩国8$85.5K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
KBS俄罗斯8$68.2K车辆制动零件、滑轮飞轮
YEONHO CORPORATION6$58.5K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Poly Zion Co., Ltd.越南11$58.2K椰纤编织地毯
Greenkangsan Co., Ltd.韩国6$48.9K椰纤编织地毯、天然石材铺路石
Yeonho Corp.韩国7$47.8K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Samobenergy Co., Ltd.韩国8$42.7K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国8$39.5K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06制备面食DASONI CO LTD韩国$54
2024-11-06其他食品制剂Dasoni Co., Ltd.韩国$30
2024-11-06其他食品制剂DASONI CO LTD韩国$54
2024-11-06其他食品制剂Dasoni Co., Ltd.韩国$24

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$929
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$745
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$319
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$128
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$581
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$232
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$223
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$516
2026-06-23其他植物纤维织物Mokbie Trade Inc.韩国$760
2026-06-23椰纤编织地毯Mokbie Trade Inc.韩国$774

相关企业 · 同类产品

Big Forest Wood Distribution & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →