Home & Garden Decor Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Home & Garden Decor
18
进口笔数
61
出口笔数
$38.3K
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-09
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312863185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JMD9K8 |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | Tổ 12, khu 14, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME & GARDEN DECOR |
| 企业英文名称 | HOME & GARDEN DECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, khu 14, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02512633579 |
| 邮箱 | anhktltv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460199 | 其他编结制品 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 660110 | 伞具 |
| 660320 | 伞骨 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $18.8K |
| 美国 | 4 | $16.8K |
| 意大利 | 4 | $1.9K |
| 中国 | 2 | $453 |
| 比利时 | 1 | $269 |
| 挪威 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 23 | $430.5K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $193.2K |
| 马尔代夫 | 8 | $132.6K |
| 美国 | 12 | $100.6K |
| 韩国 | 5 | $71.2K |
| 日本 | 4 | $67.4K |
| 卡塔尔 | 4 | $50.8K |
| 老挝 | 1 | $18.7K |
| 越南 | 3 | $11.1K |
| 意大利 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serge Ferrari SAS | 法国 | 8 | $17.9K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| Herman Miller Asia (Pte.) Ltd. | 美国 | 3 | $16.7K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Projinteriors Italia S.R.L. | 意大利 | 4 | $3.2K | 加工牛马皮革、其他亚麻织物 |
| Bodhi Fabrics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $353 | 聚酯机织物、染色化纤长丝布 |
| TD Fabrics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100 | 丙烯酸机织物、聚酯长丝织物 |
| Olga Schulz | 美国 | 1 | $50 | 丙烯酸机织物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sasu Irp Eden Loft Herault | 法国 | 21 | $375.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Matemwe Muyuni Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $193.2K | 塑料管件、铜螺纹紧固件 |
| O Design Team LLC | 美国 | 12 | $100.6K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Silver Drift Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $74.4K | 木衣架、棉针织T恤及背心 |
| Sinar Korea | 韩国 | 4 | $68.0K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Javihs Co., Ltd. | 日本 | 4 | $67.4K | 其他钢铁制品、人造纤维绳 |
| Emil Resort Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $64.4K | 化纤盥洗织物、伞骨 |
| Projinteriors Italia S.R.L. | 意大利 | 6 | $60.6K | 其他铝制品、木制座椅 |
| EDEN LOFT COTE D'AZUR | 法国 | 1 | $30.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Eden Loft | 法国 | 1 | $25.5K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非泡沫塑料片 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $642 |
| 2026-02-28 | 其他编结制品 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $1.2K |
| 2025-11-04 | 其他编结制品 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $1.2K |
| 2025-10-14 | 其他编结制品 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $1.2K |
| 2025-08-29 | 其他编结制品 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $3.5K |
| 2025-08-20 | 聚酯混纺布 | HERMAN MILLER ASIA (PTE) LTD | 美国 | $5.5K |
| 2025-08-02 | 其他编结制品 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $9.3K |
| 2025-07-03 | 聚酯混纺布 | HERMAN MILLER ASIA (PTE) LTD | 美国 | $9.0K |
| 2025-06-05 | 聚酯混纺布 | HERMAN MILLER ASIA (PTE) LTD | 美国 | $2.3K |
| 2024-09-16 | 丙烯酸机织物 | OLGA SCHULZ | 美国 | $50 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 金属框架座椅 | O DESIGN TEAM LLC | 美国 | $600 |
| 2026-04-09 | 金属框架座椅 | O DESIGN TEAM LLC | 美国 | $825 |
| 2026-04-09 | 汽车座椅零件 | O DESIGN TEAM LLC | 美国 | $75 |
| 2026-04-07 | 伞具 | EMIL RESORT PVT LTD | 马尔代夫 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 伞骨 | EMIL RESORT PVT LTD | 马尔代夫 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 藤柳家具 | O DESIGN TEAM LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-02-06 | 藤柳家具 | O DESIGN TEAM LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 非植物编织品 | EIFFEL INTERNATIONAL INC | 韩国 | $204 |
| 2026-01-26 | 其他木家具 | EIFFEL INTERNATIONAL INC | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 金属框架座椅 | EDEN LOFT COTE D'AZUR | 法国 | $5.2K |