Loc Vo Import Export Trading Service Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LộC Vũ
1
进口笔数
7
出口笔数
$30.4K
进口金额
$158.9K
出口金额
2023-06-26
最近进口
2023-04-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4500622422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G713E2 |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | Số 90 Nguyễn Du, Phường Bảo An, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LỘC VŨ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90 Nguyễn Du, Phường Bảo An, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842593502285 |
| 邮箱 | congtylocvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $158.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Call Heart Corp. | 越南 | 1 | $30.4K | 其他鱼制品、制备面食 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Call Heart Corp. Corporation | 日本 | 7 | $158.9K | 混合调味料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 混合调味料 | CALL HEART CORP ORATION | 越南 | $3.9K |
| 2023-06-26 | 其他鱼制品 | CALL HEART CORP ORATION | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-26 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 越南 | $9.8K |
| 2023-06-26 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 越南 | $4.8K |
| 2023-06-26 | 酱油 | CALL HEART CORP ORATION | 越南 | $743 |
| 2023-06-26 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-26 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 越南 | $4.8K |
| 2023-06-26 | 酱油 | CALL HEART CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $1.9K |
| 2023-04-18 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $10.3K |
| 2023-04-18 | 酱油 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $782 |
| 2023-04-18 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $5.0K |
| 2023-04-18 | 酱油 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2023-04-18 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $5.0K |
| 2023-04-18 | 其他鱼制品 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $3.0K |
| 2023-04-18 | 混合调味料 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2023-03-30 | 制备面食 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $8.5K |
| 2023-03-30 | 混合调味料 | CALL HEART CORP ORATION | 日本 | $4.3K |