Danh Cuong Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DANH CườNG PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$98.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902083248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMP3WBS |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Nhà ông Vũ Sỹ Dũng, Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DANH CƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Vũ Sỹ Dũng, Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc(Hết hiệu lực), Nghệ An |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02383628678 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $98.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thinh Phu Import Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $48.9K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Hefei Jingxi Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.9K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.3K | 金属模具(非注塑)、矿物加工机零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Yantai Zhongyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.2K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 中国 | 1 | $3.6K | 传动部件、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $247 |
| 2023-10-18 | 过滤净化器零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $45 |
| 2023-10-18 | 传动轴及曲柄 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2023-10-18 | 传动轴及曲柄 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2023-10-18 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2023-10-18 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2023-10-18 | 过滤净化器零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $74 |
| 2023-10-18 | 石棉摩擦材料 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $16 |
| 2023-10-18 | 石棉摩擦材料 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2023-10-18 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $11 |