United Biotech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNITED BIOTECH VIệT NAM
30
进口笔数
2
出口笔数
$143.0K
进口金额
$38.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317917388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV68WEM2 |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Số 3 Hoa Sứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNITED BIOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNITED BIOTECH VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937985471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $143.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $38.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9e2ee75bc8f07bf8b6fa9f39cbb14773 | 6 | $76.5K | ||
| United Alacrity (India) Private Ltd. | 印度 | 19 | $40.8K | 鞣制剂、造纸染色剂 |
| UAL Biotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.6K | 鞣制剂、动植物肥料 |
| United Alacrity India Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43 | 工业清洁制剂、其他酶制剂 |
| United Alacrity India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3 | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Alacrity (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $38.9K | 鞣制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 皮革染色剂 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $256 |
| 2026-04-24 | 皮革染色剂 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $256 |
| 2026-02-06 | 鞣制剂 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-02-06 | 有机合成鞣料 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $3.1K |
| 2026-02-06 | 动植物肥料 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $49 |
| 2026-02-06 | 鞣制剂 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $5 |
| 2026-02-06 | 动植物肥料 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $16 |
| 2026-02-06 | 动植物肥料 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $9 |
| 2026-02-06 | 其他酶制剂 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $33 |
| 2026-02-06 | 动植物肥料 | UAL BIOTECH PTE LTD | 印度 | $22 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 猫狗饲料 | UNITED ALACRITY (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $19.5K |
| 2025-11-22 | 猫狗饲料 | UNITED ALACRITY (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $19.5K |
| 2025-11-22 | 猫狗饲料 | UNITED ALACRITY (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-11-22 | 猫狗饲料 | UNITED ALACRITY (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5 |