LTN Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LTN TRườNG THịNH
28
进口笔数
0
出口笔数
$132.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314964968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14DFQ1B |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Tầng 15, Block B, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LTN TRƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945426161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590500 | 纺织墙布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $124.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 3 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyagi Co., Ltd. | 日本 | 23 | $124.3K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| PT Reka Okta Abirama | 印度尼西亚 | 1 | $5.8K | 纺织墙布 |
| Foshan Auseng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Nakagawa Chemical Inc. | 日本 | 1 | $396 | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-03-16 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-02-05 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $450 |
| 2026-02-05 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-01-26 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $621 |
| 2026-01-26 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $449 |
| 2026-01-26 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-01-16 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $289 |
| 2026-01-16 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $639 |