LTN Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LTN TRườNG THịNH

28
进口笔数
0
出口笔数
$132.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $561 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $561 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314964968
企查查编码QVN14DFQ1B
成立日期2018-04-03
联系地址Tầng 15, Block B, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LTN TRƯỜNG THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84945426161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391810PVC地板/墙覆盖物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392099其他塑料片材
590310PVC涂层织物
590500纺织墙布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$124.7K
印度尼西亚1$5.8K
中国3$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyagi Co., Ltd.日本23$124.3K自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物
PT Reka Okta Abirama印度尼西亚1$5.8K纺织墙布
Foshan Auseng New Material Co., Ltd.中国3$2.1KPVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸
Nakagawa Chemical Inc.日本1$396自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16PVC地板/墙覆盖物FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD中国$268
2026-03-16PVC地板/墙覆盖物FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD中国$293
2026-02-05自粘塑料片MIYAGI CO LTD日本$450
2026-02-05自粘塑料片MIYAGI CO LTD日本$1.9K
2026-01-26自粘塑料片MIYAGI CO LTD日本$621
2026-01-26自粘塑料片MIYAGI CO LTD日本$449
2026-01-26自粘塑料片MIYAGI CO LTD日本$6.9K
2026-01-16自粘塑料片MIYAGI CO LTD日本$289
2026-01-16自粘塑料片MIYAGI CO LTD日本$1.1K
2026-01-16自粘塑料片MIYAGI CO LTD日本$639

相关企业 · 同类产品

LTN Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →