Yen Hung Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Yên Hưng

62
进口笔数
347
出口笔数
$262.6K
进口金额
$714.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
28
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $23.9K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2023-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $18.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 10 笔2024-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $9.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $18.0K · 11 笔2024-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $26.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2025-02进口 $900 · 1 笔出口 $12.0K · 7 笔2025-03进口 $840 · 1 笔出口 $18.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-06进口 $7.2K · 4 笔出口 $15.5K · 10 笔2025-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-08进口 $11.8K · 5 笔出口 $13.1K · 10 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-10进口 $6.9K · 4 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-11进口 $37.5K · 5 笔出口 $16.1K · 7 笔2025-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $30.5K · 14 笔2026-01进口 $26.4K · 5 笔出口 $20.1K · 9 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $15.8K · 8 笔2026-03进口 $84.6K · 4 笔出口 $22.5K · 8 笔2026-04进口 $840 · 1 笔出口 $13.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $23.9K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2023-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $18.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 10 笔2024-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $9.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $18.0K · 11 笔2024-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $26.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2025-02进口 $900 · 1 笔出口 $12.0K · 7 笔2025-03进口 $840 · 1 笔出口 $18.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-06进口 $7.2K · 4 笔出口 $15.5K · 10 笔2025-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-08进口 $11.8K · 5 笔出口 $13.1K · 10 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-10进口 $6.9K · 4 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-11进口 $37.5K · 5 笔出口 $16.1K · 7 笔2025-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $30.5K · 14 笔2026-01进口 $26.4K · 5 笔出口 $20.1K · 9 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $15.8K · 8 笔2026-03进口 $84.6K · 4 笔出口 $22.5K · 8 笔2026-04进口 $840 · 1 笔出口 $13.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101912588
企查查编码QVNTQD7WKM
成立日期2006-04-10
联系地址Số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YÊN HƯNG
企业英文名称YEN HUNG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842435764506
邮箱yenhung06@vnn.vn
官网yenhung.com.vn
传真35764301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
842420喷枪
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
842123内燃机滤油器

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
841320手动计量泵
220720变性酒精
290341氟代烃衍生物
290371卤代烃衍生物
340399其他润滑剂
3506101kg以下胶粘剂
370790照相化学制剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$132.3K
比利时10$22.6K
法国7$20.9K
美国11$17.9K
新加坡7$17.6K
意大利5$12.5K
德国19$11.8K
瑞典6$7.3K
泰国5$6.6K
日本5$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南346$712.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E-ASIA INTERNATIONAL LTD中国香港5$109.1K非轻质石油、非纺织润滑剂
OTV International GmbH & Co. KG德国12$53.7K非轻质石油、非纺织润滑剂
E Asia International Ltd.中国6$25.5K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
E Asia International Ltd.新加坡4$10.9K非轻质石油
DM Schmierstoffservice GmbH德国4$9.0K非轻质石油、其他润滑剂
Iida Seven Suns Co., Ltd.泰国5$6.6K非轻质石油
Lubpur Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国4$4.1K非轻质石油、磷酸酯类
E Asia International Ltd.美国4$3.6K非轻质石油、其他润滑剂
Suzhou Risai Electronic Technology Co., Ltd.中国5$2.7K非轻质石油
Suzhou Risai Electronic Technology Co., Ltd.德国7$1.8K非轻质石油

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南24$112.8K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南15$67.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南39$55.5K传动部件、其他钢铁制品
Vietnam Iritani Co., Ltd.越南18$40.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南19$36.5K印刷标签、智能卡
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南18$26.6K其他塑料包装制品、OLED显示模组
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南12$21.0K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南17$18.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南13$18.2K其他钢铁制品、土方机械零件
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南10$6.7K热轧合金钢、热轧钢扁平材

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非轻质石油SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD德国$420
2026-04-13非轻质石油SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD德国$420
2026-03-26非轻质石油E-ASIA INTERNATIONAL LTD中国$82.6K
2026-03-20非轻质石油SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD德国$22
2026-03-20非轻质石油SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD德国$26
2026-03-20非轻质石油SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD英国$50
2026-03-16非轻质石油E-ASIA INTERNATIONAL LTD中国$75
2026-03-16非轻质石油E-ASIA INTERNATIONAL LTD新加坡$255
2026-03-11非轻质石油SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD德国$1.6K
2026-02-09非轻质石油ALPHA PIONEER MARKETING PTE LTD德国$3.9K

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$597
2026-04-14非轻质石油VIETNAM IRITANI CO LTD越南$1.6K
2026-04-14其他润滑剂VIETNAM IRITANI CO LTD越南$107
2026-04-14非轻质石油VIETNAM IRITANI CO LTD越南$4.4K
2026-04-14非轻质石油VIETNAM IRITANI CO LTD越南$118
2026-04-14非轻质石油VIETNAM IRITANI CO LTD越南$2.0K
2026-04-08非轻质石油RODAX VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-08非轻质石油RODAX VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-08非轻质石油CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM越南$492
2026-04-08非轻质石油RODAX VIETNAM CO LTD越南$873

相关企业 · 同类产品

Yen Hung Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →