Yen Hung Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Yên Hưng
62
进口笔数
347
出口笔数
$262.6K
进口金额
$714.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
28
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101912588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQD7WKM |
| 成立日期 | 2006-04-10 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | YEN HUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842435764506 |
| 邮箱 | yenhung06@vnn.vn |
| 官网 | yenhung.com.vn |
| 传真 | 35764301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 290341 | 氟代烃衍生物 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $132.3K |
| 比利时 | 10 | $22.6K |
| 法国 | 7 | $20.9K |
| 美国 | 11 | $17.9K |
| 新加坡 | 7 | $17.6K |
| 意大利 | 5 | $12.5K |
| 德国 | 19 | $11.8K |
| 瑞典 | 6 | $7.3K |
| 泰国 | 5 | $6.6K |
| 日本 | 5 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 346 | $712.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 5 | $109.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| OTV International GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $53.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| E Asia International Ltd. | 中国 | 6 | $25.5K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| E Asia International Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.9K | 非轻质石油 |
| DM Schmierstoffservice GmbH | 德国 | 4 | $9.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Iida Seven Suns Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $6.6K | 非轻质石油 |
| Lubpur Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 非轻质石油、磷酸酯类 |
| E Asia International Ltd. | 美国 | 4 | $3.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Suzhou Risai Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.7K | 非轻质石油 |
| Suzhou Risai Electronic Technology Co., Ltd. | 德国 | 7 | $1.8K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $112.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $67.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $55.5K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $36.5K | 印刷标签、智能卡 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $26.6K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.0K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $18.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.2K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.7K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $420 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $420 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | E-ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $82.6K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $22 |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $26 |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 英国 | $50 |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | E-ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | E-ASIA INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $255 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | SUZHOU RISAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 非轻质石油 | ALPHA PIONEER MARKETING PTE LTD | 德国 | $3.9K |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $597 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $492 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $873 |