Ha Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 514 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hà Thành

514
进口笔数
0
出口笔数
$8.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $260.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $268.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $237.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $301.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $279.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $212.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $620.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $680.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $501.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $260.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $268.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $237.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $301.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $279.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $212.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $620.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $680.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $501.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100108529-006
企查查编码QVNYV6FPBG
成立日期1996-06-27
联系地址35 Nguyễn An Khương, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ THÀNH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址35 Nguyễn An Khương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84966909456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820160双手剪刀
901780其他数学仪器
392310塑料包装箱
820420可互换扳手套筒
820520手工锤
820790可互换工具
820210手锯
820750可互换钻具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国490$8.11M
印度10$194.5K
中国台湾11$82.4K
日本2$50.3K
韩国1$40.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd.中国30$1.66M玩具模型、其他钢铁家用品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国125$1.41M玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国64$874.6K其他塑料制品、其他护发品
Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd.中国40$820.9K玩具模型、塑料家用制品
Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd.中国24$754.9K铝合金型材、铝合金型材
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国42$504.3K加工大理石制品、其他钢铁制品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国37$440.9K其他塑料制品、其他护发品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国19$217.5K其他塑料制品、塑料涂层织物
Yiwu Aidang Import & Export Co., Ltd.中国12$213.1K旧衣物、其他塑料制品
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国22$113.5K其他塑料制品、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22火花点火发动机零件SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$351
2026-04-22火花点火发动机零件SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$288
2026-04-22传动轴及曲柄SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$216
2026-04-22传动轴及曲柄SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$330
2026-04-22燃油分配泵SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-22火花点火发动机零件SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$209
2026-04-22火花点火发动机零件SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$958
2026-04-22火花点火发动机零件SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$259
2026-04-22双手剪刀SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA中国$3.5K
2026-04-22钳子镊子SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Ha Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →