Ha Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 546 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hà Thành
546
进口笔数
1
出口笔数
$10.06M
进口金额
$99
出口金额
2026-07-21
最近进口
2023-02-09
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108529-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV6FPBG |
| 成立日期 | 1996-06-27 |
| 联系地址 | 35 Nguyễn An Khương, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 35 Nguyễn An Khương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84966909456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820160 | 双手剪刀 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820210 | 手锯 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640391 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 521 | $9.66M |
| 印度 | 10 | $194.5K |
| 中国台湾 | 12 | $119.6K |
| 日本 | 2 | $50.3K |
| 韩国 | 1 | $40.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $99 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 96 | $3.83M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 115 | $1.34M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $874.6K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 24 | $754.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $504.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $440.9K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $217.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yiwu Aidang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $213.1K | 旧衣物、其他塑料制品 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $191.2K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $113.5K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | 1 | $99 | 球面滚子轴承、智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他数学仪器 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-21 | 双手剪刀 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 双手剪刀 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-07-21 | 不可调扳手 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-21 | 手锯 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 不可调扳手 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-21 | 不可调扳手 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-21 | 其他数学仪器 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-07-21 | 其他数学仪器 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-21 | 不可调扳手 | Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 其他皮革鞋 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $99 |