Thanh Thai Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thành Thái
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900257255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJTWV99 |
| 成立日期 | 2006-08-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THÀNH THÁI |
| 企业英文名称 | THANH THAI EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842213953129 |
| 邮箱 | tvthai@teccranes.com |
| 官网 | teccranes.com |
| 传真 | 02213744037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 46 | $764.1K |
| 韩国 | 2 | $221.8K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $103.3K |
| 芬兰 | 8 | $38.6K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 捷克 | 3 | $4.1K |
| 奥地利 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stahl Cranesystems GmbH | 德国 | 47 | $897.6K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| K & T Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $221.8K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $8.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 贱金属配件、750W-75kW交流电机 |
| Columbus McKinnon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 非电动提升机、升降机零件 |
| Stahl Crane Systems GmbH | 奥地利 | 1 | $2.2K | 焊接钢链、钢铁铰接链 |
| Sbb Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 焊接钢链、喷枪 |
| 1a77c1397442e815e1b5a3ea61b87886 | 3 | $1.2K | ||
| CMK Electro Power Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 土方机械零件、其他电气开关 |
| HARDHEAD WORK ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 爱沙尼亚 | $548 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 爱沙尼亚 | $548 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 电动滑轮提升机 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $13.9K |
| 2026-04-17 | 电动滑轮提升机 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $13.9K |