Gowell Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 751 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOWELL GARMENTS

751
进口笔数
531
出口笔数
$9.96M
进口金额
$26.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
42
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $71.2K · 2 笔2023-09进口 $146.0K · 7 笔出口 $252.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 5 笔2023-11进口 $124.6K · 5 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-12进口 $43.6K · 11 笔出口 $464.3K · 12 笔2024-01进口 $42.2K · 6 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-02进口 $21.7K · 5 笔出口 $59.0K · 1 笔2024-03进口 $1.8K · 5 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-04进口 $237.6K · 11 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-05进口 $232.2K · 12 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-06进口 $164.3K · 20 笔出口 $313.5K · 9 笔2024-07进口 $161.5K · 19 笔出口 $601.0K · 15 笔2024-08进口 $76.2K · 9 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-09进口 $272.0K · 9 笔出口 $197.1K · 14 笔2024-10进口 $333.0K · 14 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $469.6K · 25 笔出口 $101.6K · 3 笔2024-12进口 $112.9K · 23 笔出口 $697.9K · 7 笔2025-01进口 $131.5K · 7 笔出口 $2.32M · 22 笔2025-02进口 $227.0K · 22 笔出口 $392.1K · 15 笔2025-03进口 $227.4K · 20 笔出口 $501.6K · 16 笔2025-04进口 $448.4K · 27 笔出口 $458.3K · 20 笔2025-05进口 $416.4K · 45 笔出口 $1.04M · 16 笔2025-06进口 $365.6K · 29 笔出口 $854.4K · 22 笔2025-07进口 $132.4K · 14 笔出口 $483.0K · 17 笔2025-08进口 $189.3K · 30 笔出口 $2.00M · 45 笔2025-09进口 $805.7K · 34 笔出口 $667.3K · 23 笔2025-10进口 $1.73M · 44 笔出口 $109.1K · 16 笔2025-11进口 $186.9K · 39 笔出口 $891.5K · 20 笔2025-12进口 $510.5K · 52 笔出口 $2.94M · 16 笔2026-01进口 $224.9K · 50 笔出口 $2.41M · 16 笔2026-02进口 $582.7K · 27 笔出口 $2.05M · 26 笔2026-03进口 $500.0K · 31 笔出口 $2.79M · 52 笔2026-04进口 $284.0K · 38 笔出口 $1.50M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $71.2K · 2 笔2023-09进口 $146.0K · 7 笔出口 $252.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 5 笔2023-11进口 $124.6K · 5 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-12进口 $43.6K · 11 笔出口 $464.3K · 12 笔2024-01进口 $42.2K · 6 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-02进口 $21.7K · 5 笔出口 $59.0K · 1 笔2024-03进口 $1.8K · 5 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-04进口 $237.6K · 11 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-05进口 $232.2K · 12 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-06进口 $164.3K · 20 笔出口 $313.5K · 9 笔2024-07进口 $161.5K · 19 笔出口 $601.0K · 15 笔2024-08进口 $76.2K · 9 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-09进口 $272.0K · 9 笔出口 $197.1K · 14 笔2024-10进口 $333.0K · 14 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $469.6K · 25 笔出口 $101.6K · 3 笔2024-12进口 $112.9K · 23 笔出口 $697.9K · 7 笔2025-01进口 $131.5K · 7 笔出口 $2.32M · 22 笔2025-02进口 $227.0K · 22 笔出口 $392.1K · 15 笔2025-03进口 $227.4K · 20 笔出口 $501.6K · 16 笔2025-04进口 $448.4K · 27 笔出口 $458.3K · 20 笔2025-05进口 $416.4K · 45 笔出口 $1.04M · 16 笔2025-06进口 $365.6K · 29 笔出口 $854.4K · 22 笔2025-07进口 $132.4K · 14 笔出口 $483.0K · 17 笔2025-08进口 $189.3K · 30 笔出口 $2.00M · 45 笔2025-09进口 $805.7K · 34 笔出口 $667.3K · 23 笔2025-10进口 $1.73M · 44 笔出口 $109.1K · 16 笔2025-11进口 $186.9K · 39 笔出口 $891.5K · 20 笔2025-12进口 $510.5K · 52 笔出口 $2.94M · 16 笔2026-01进口 $224.9K · 50 笔出口 $2.41M · 16 笔2026-02进口 $582.7K · 27 笔出口 $2.05M · 26 笔2026-03进口 $500.0K · 31 笔出口 $2.79M · 52 笔2026-04进口 $284.0K · 38 笔出口 $1.50M · 35 笔

工商档案

企业注册号0315461036
企查查编码QVNG0ARPPQ
成立日期2019-01-11
联系地址311/A Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOWELL GARMENTS
企业英文名称GOWELL GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址311/A Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842837965158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本281.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
392329非乙烯塑料袋
540120人造纤维缝纫线
600490弹性针织布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
610469女式纺织裤
630790其他纺织制品
610130男式针织大衣
610343男式合成纤维裤
610120棉针织外套
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国395$7.11M
日本289$2.50M
韩国15$132.7K
美国13$103.2K
中国台湾2$47.4K
马来西亚4$26.3K
越南15$16.3K
中国香港3$13.7K
泰国2$12.4K
印度尼西亚2$157

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$6.88M
日本123$5.70M
美国86$3.92M
英国71$3.76M
新加坡48$2.62M
越南19$1.50M
荷兰29$553.4K
韩国54$505.6K
澳大利亚4$244.3K
中国香港34$158.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bara Intol Ltd.中国193$4.96M非织造标签、非乙烯塑料袋
Capewell One Pte. Ltd.新加坡277$1.95M印刷标签、非织造标签
Bara Intol Ltd.英国36$1.11M非织造标签、染色合成针织布
Bara Intol Ltd.日本21$1.00M染色合成针织布、染色棉针织布
Moonya Moonya Co., Ltd.中国15$141.2K橡塑浸渍纱线、弹性针织布
Bara Intol Ltd.美国12$103.1K染色化棉混纺布、智能卡
Sankei Co., Ltd.日本32$68.9K塑料涂层织物、其他人造窄幅布
MN INTER日本11$59.9K非织造标签、塑料衣着附件
BARA INTOL LTD中国香港37$21.1K非织造标签、印刷标签
Chori Co., Ltd.孟加拉国32$3.9K聚酯长丝织物、塑料纽扣

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Capewell One Pte. Ltd.新加坡134$6.98M其他纺织制品、化纤针织服装
Bara Intol Ltd.英国100$6.14M棉针织服装、化纤针织服装
Bara Intol Ltd.中国40$4.62M棉针织服装、非棉针织背心
Bara Intol Ltd.美国83$3.85M棉针织服装、女式纺织裤
Bara Intol Ltd.日本26$1.41M棉针织服装、棉针织外套
Sankei Co., Ltd.日本11$738.5K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Bara Intol Ltd.荷兰27$511.0K棉针织服装、棉针织外套
Moonya Moonya越南20$324.5K婴儿纺织服装、女式化纤浴袍
Bara Intol Ltd.韩国25$135.0K棉针织服装、棉针织外套
BARA INTOL LTD中国香港24$111.9K棉针织服装、棉针织外套

近期贸易明细

进口(共 751)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29编带Shimada Shoji Co., Ltd.日本$59
2026-04-29装饰流苏Shimada Shoji Co., Ltd.日本$4
2026-04-29金属钩环Shimada Shoji Co., Ltd.日本$8
2026-04-29编带Shimada Shoji Co., Ltd.日本$59
2026-04-29装饰流苏Shimada Shoji Co., Ltd.日本$4
2026-04-29金属钩环Shimada Shoji Co., Ltd.日本$8
2026-04-28塑料衣着附件Shimada Shoji Co., Ltd.日本$6
2026-04-28金属纽扣Shimada Shoji Co., Ltd.日本$64
2026-04-28非织造标签BARA INTOL LTD中国$38
2026-04-28非织造标签BARA INTOL LTD中国$124

出口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22女式针织衬衫CAPEWELL ONE PTE LTD新加坡$20.9K
2026-04-22棉针织连衣裙CAPEWELL ONE PTE LTD新加坡$9.2K
2026-04-22棉针织服装CAPEWELL ONE PTE LTD新加坡$48.7K
2026-04-22化纤连衣裙CAPEWELL ONE PTE LTD新加坡$9.2K
2026-04-22化纤针织服装CAPEWELL ONE PTE LTD新加坡$19.3K
2026-04-22棉针织女衬衫CAPEWELL ONE PTE LTD新加坡$31.7K
2026-04-21女式针织衬衫BARA INTOL LTD英国$56.6K
2026-04-21化纤男衬衫BARA INTOL LTD英国$154.6K
2026-04-21女式针织衬衫CAPEWELL ONE PTE LTD新加坡$7.8K
2026-04-20化纤男衬衫CAPEWELL ONE PTE LTD新加坡$9.8K

相关企业 · 同类产品

Gowell Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →