Gowell Garments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 751 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOWELL GARMENTS
751
进口笔数
531
出口笔数
$9.96M
进口金额
$26.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
42
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315461036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0ARPPQ |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | 311/A Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOWELL GARMENTS |
| 企业英文名称 | GOWELL GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311/A Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842837965158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 281.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 395 | $7.11M |
| 日本 | 289 | $2.50M |
| 韩国 | 15 | $132.7K |
| 美国 | 13 | $103.2K |
| 中国台湾 | 2 | $47.4K |
| 马来西亚 | 4 | $26.3K |
| 越南 | 15 | $16.3K |
| 中国香港 | 3 | $13.7K |
| 泰国 | 2 | $12.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $6.88M |
| 日本 | 123 | $5.70M |
| 美国 | 86 | $3.92M |
| 英国 | 71 | $3.76M |
| 新加坡 | 48 | $2.62M |
| 越南 | 19 | $1.50M |
| 荷兰 | 29 | $553.4K |
| 韩国 | 54 | $505.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $244.3K |
| 中国香港 | 34 | $158.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bara Intol Ltd. | 中国 | 193 | $4.96M | 非织造标签、非乙烯塑料袋 |
| Capewell One Pte. Ltd. | 新加坡 | 277 | $1.95M | 印刷标签、非织造标签 |
| Bara Intol Ltd. | 英国 | 36 | $1.11M | 非织造标签、染色合成针织布 |
| Bara Intol Ltd. | 日本 | 21 | $1.00M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Moonya Moonya Co., Ltd. | 中国 | 15 | $141.2K | 橡塑浸渍纱线、弹性针织布 |
| Bara Intol Ltd. | 美国 | 12 | $103.1K | 染色化棉混纺布、智能卡 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 32 | $68.9K | 塑料涂层织物、其他人造窄幅布 |
| MN INTER | 日本 | 11 | $59.9K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| BARA INTOL LTD | 中国香港 | 37 | $21.1K | 非织造标签、印刷标签 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 32 | $3.9K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capewell One Pte. Ltd. | 新加坡 | 134 | $6.98M | 其他纺织制品、化纤针织服装 |
| Bara Intol Ltd. | 英国 | 100 | $6.14M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Bara Intol Ltd. | 中国 | 40 | $4.62M | 棉针织服装、非棉针织背心 |
| Bara Intol Ltd. | 美国 | 83 | $3.85M | 棉针织服装、女式纺织裤 |
| Bara Intol Ltd. | 日本 | 26 | $1.41M | 棉针织服装、棉针织外套 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 11 | $738.5K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Bara Intol Ltd. | 荷兰 | 27 | $511.0K | 棉针织服装、棉针织外套 |
| Moonya Moonya | 越南 | 20 | $324.5K | 婴儿纺织服装、女式化纤浴袍 |
| Bara Intol Ltd. | 韩国 | 25 | $135.0K | 棉针织服装、棉针织外套 |
| BARA INTOL LTD | 中国香港 | 24 | $111.9K | 棉针织服装、棉针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 751)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 编带 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $59 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-29 | 编带 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $59 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-28 | 金属纽扣 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | BARA INTOL LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | BARA INTOL LTD | 中国 | $124 |
出口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式针织衬衫 | CAPEWELL ONE PTE LTD | 新加坡 | $20.9K |
| 2026-04-22 | 棉针织连衣裙 | CAPEWELL ONE PTE LTD | 新加坡 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 棉针织服装 | CAPEWELL ONE PTE LTD | 新加坡 | $48.7K |
| 2026-04-22 | 化纤连衣裙 | CAPEWELL ONE PTE LTD | 新加坡 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 化纤针织服装 | CAPEWELL ONE PTE LTD | 新加坡 | $19.3K |
| 2026-04-22 | 棉针织女衬衫 | CAPEWELL ONE PTE LTD | 新加坡 | $31.7K |
| 2026-04-21 | 女式针织衬衫 | BARA INTOL LTD | 英国 | $56.6K |
| 2026-04-21 | 化纤男衬衫 | BARA INTOL LTD | 英国 | $154.6K |
| 2026-04-21 | 女式针织衬衫 | CAPEWELL ONE PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 化纤男衬衫 | CAPEWELL ONE PTE LTD | 新加坡 | $9.8K |