Gowell Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 836 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOWELL GARMENTS

836
进口笔数
594
出口笔数
$12.45M
进口金额
$30.41M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
43
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.90M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 6 笔2023-11进口 $124.6K · 5 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-12进口 $43.6K · 11 笔出口 $464.3K · 14 笔2024-01进口 $42.2K · 6 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-02进口 $21.7K · 5 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-03进口 $1.8K · 5 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-04进口 $237.6K · 11 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-05进口 $232.2K · 12 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-06进口 $164.3K · 20 笔出口 $313.5K · 11 笔2024-07进口 $161.5K · 19 笔出口 $601.0K · 17 笔2024-08进口 $76.2K · 9 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-09进口 $272.0K · 9 笔出口 $197.1K · 14 笔2024-10进口 $333.0K · 14 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $469.6K · 25 笔出口 $101.6K · 3 笔2024-12进口 $112.9K · 23 笔出口 $697.9K · 8 笔2025-01进口 $131.5K · 7 笔出口 $2.32M · 24 笔2025-02进口 $227.0K · 22 笔出口 $392.1K · 15 笔2025-03进口 $227.4K · 20 笔出口 $501.6K · 17 笔2025-04进口 $448.4K · 28 笔出口 $458.3K · 20 笔2025-05进口 $416.4K · 45 笔出口 $1.04M · 16 笔2025-06进口 $365.6K · 29 笔出口 $854.4K · 22 笔2025-07进口 $132.4K · 14 笔出口 $483.0K · 19 笔2025-08进口 $189.3K · 30 笔出口 $2.00M · 49 笔2025-09进口 $805.7K · 34 笔出口 $667.3K · 24 笔2025-10进口 $1.75M · 45 笔出口 $109.1K · 16 笔2025-11进口 $186.9K · 39 笔出口 $891.5K · 22 笔2025-12进口 $510.7K · 53 笔出口 $2.94M · 18 笔2026-01进口 $224.9K · 50 笔出口 $2.41M · 17 笔2026-02进口 $582.7K · 27 笔出口 $2.05M · 27 笔2026-03进口 $500.0K · 31 笔出口 $2.79M · 53 笔2026-04进口 $284.0K · 38 笔出口 $1.50M · 36 笔2026-05进口 $380.4K · 37 笔出口 $3.90M · 21 笔2026-06进口 $2.09M · 47 笔出口 $471.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 6 笔2023-11进口 $124.6K · 5 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-12进口 $43.6K · 11 笔出口 $464.3K · 14 笔2024-01进口 $42.2K · 6 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-02进口 $21.7K · 5 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-03进口 $1.8K · 5 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-04进口 $237.6K · 11 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-05进口 $232.2K · 12 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-06进口 $164.3K · 20 笔出口 $313.5K · 11 笔2024-07进口 $161.5K · 19 笔出口 $601.0K · 17 笔2024-08进口 $76.2K · 9 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-09进口 $272.0K · 9 笔出口 $197.1K · 14 笔2024-10进口 $333.0K · 14 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $469.6K · 25 笔出口 $101.6K · 3 笔2024-12进口 $112.9K · 23 笔出口 $697.9K · 8 笔2025-01进口 $131.5K · 7 笔出口 $2.32M · 24 笔2025-02进口 $227.0K · 22 笔出口 $392.1K · 15 笔2025-03进口 $227.4K · 20 笔出口 $501.6K · 17 笔2025-04进口 $448.4K · 28 笔出口 $458.3K · 20 笔2025-05进口 $416.4K · 45 笔出口 $1.04M · 16 笔2025-06进口 $365.6K · 29 笔出口 $854.4K · 22 笔2025-07进口 $132.4K · 14 笔出口 $483.0K · 19 笔2025-08进口 $189.3K · 30 笔出口 $2.00M · 49 笔2025-09进口 $805.7K · 34 笔出口 $667.3K · 24 笔2025-10进口 $1.75M · 45 笔出口 $109.1K · 16 笔2025-11进口 $186.9K · 39 笔出口 $891.5K · 22 笔2025-12进口 $510.7K · 53 笔出口 $2.94M · 18 笔2026-01进口 $224.9K · 50 笔出口 $2.41M · 17 笔2026-02进口 $582.7K · 27 笔出口 $2.05M · 27 笔2026-03进口 $500.0K · 31 笔出口 $2.79M · 53 笔2026-04进口 $284.0K · 38 笔出口 $1.50M · 36 笔2026-05进口 $380.4K · 37 笔出口 $3.90M · 21 笔2026-06进口 $2.09M · 47 笔出口 $471.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315461036
企查查编码QVNG0ARPPQ
成立日期2019-01-11
联系地址311/A Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOWELL GARMENTS
企业英文名称GOWELL GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址311/A Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842837965158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本281.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
392329非乙烯塑料袋
490890非玻璃化转印纸
600490弹性针织布
540120人造纤维缝纫线
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
610469女式纺织裤
610130男式针织大衣
630790其他纺织制品
610343男式合成纤维裤
610120棉针织外套
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国434$7.62M
日本327$4.40M
韩国20$178.3K
美国13$103.2K
中国台湾2$47.4K
马来西亚6$45.6K
越南16$24.2K
中国香港4$13.9K
泰国2$12.4K
印度尼西亚2$157

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$10.19M
日本123$5.70M
英国80$4.29M
美国118$3.92M
新加坡60$3.04M
越南19$1.50M
荷兰31$609.5K
韩国56$532.9K
澳大利亚4$244.3K
中国香港36$182.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bara Intol Ltd.中国193$4.96M非织造标签、非乙烯塑料袋
Capewell One Pte. Ltd.新加坡331$4.00M印刷标签、非织造标签
BARA INTOL LIMITED英国52$1.53M非织造标签、染色合成针织布
Bara Intol Ltd.日本21$1.00M染色合成针织布、染色棉针织布
Moonya Moonya Co., Ltd.中国20$180.9K弹性针织布、橡塑浸渍纱线
Bara Intol Ltd.美国12$103.1K染色化棉混纺布、智能卡
Sankei Co., Ltd.越南33$69.0K塑料涂层织物、其他人造窄幅布
MN INTER日本11$59.9K非织造标签、印刷标签
BARA INTOL LTD中国香港32$17.2K印刷标签、非织造标签
CHORI CO., LTD孟加拉国41$5.6K聚酯长丝织物、印刷标签

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BARA INTOL LIMITED英国118$10.09M棉针织服装、化纤针织服装
Capewell One Pte. Ltd.新加坡146$7.40M其他纺织制品、化纤针织服装
Bara Intol Ltd.中国40$4.62M棉针织服装、非棉针织背心
Bara Intol Ltd.美国83$3.85M棉针织服装、女式纺织裤
Bara Intol Ltd.日本26$1.41M棉针织服装、棉针织外套
Bara Intol Ltd.荷兰27$511.0K棉针织服装、棉针织外套
Moonya Moonya越南20$324.5K婴儿纺织服装、女式化纤浴袍
Bara Intol Ltd.韩国25$135.0K棉针织服装、棉针织外套
BARA INTOL LTD中国香港24$111.9K棉针织服装、棉针织外套

近期贸易明细

进口(共 836)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非织造标签Capewell One Pte. Ltd.日本$42
2026-06-30非织造标签Capewell One Pte. Ltd.日本$237
2026-06-30非织造标签Capewell One Pte. Ltd.日本$129
2026-06-30非织造标签Capewell One Pte. Ltd.日本$28
2026-06-30非织造标签Capewell One Pte. Ltd.日本$29
2026-06-30非织造标签Capewell One Pte. Ltd.日本$566
2026-06-30非金属塑料纽扣Capewell One Pte. Ltd.日本$15
2026-06-30塑料衣着附件Capewell One Pte. Ltd.日本$55
2026-06-30其他拉链Capewell One Pte. Ltd.日本$40
2026-06-30非金属塑料纽扣Capewell One Pte. Ltd.日本$14

出口(共 594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30化纤男衬衫Capewell One Pte. Ltd.新加坡$14.5K
2026-06-16女式合成纤维裤Capewell One Pte. Ltd.新加坡$57.1K
2026-06-15化纤针织服装Capewell One Pte. Ltd.新加坡$13.1K
2026-06-15化纤针织服装Capewell One Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-06-15化纤针织服装Capewell One Pte. Ltd.新加坡$21.3K
2026-06-14女式纺织裤SJP Global LLC美国$0
2026-06-11女式纺织裤BARA INTOL LIMITED英国$36.7K
2026-06-11女式纺织裤BARA INTOL LIMITED英国$61.6K
2026-06-11女式非棉针织套装BARA INTOL LIMITED英国$37.4K
2026-06-11女式合成纤维裤Capewell One Pte. Ltd.新加坡$93.2K

相关企业 · 同类产品

Gowell Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →