HZM High Quality Mold Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ KHUôN QUốC Tế HTM
10
进口笔数
0
出口笔数
$138.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301242334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYS3G2G |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Khu phố Đức Hiệp, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ KHUÔN QUỐC TẾ HTM |
| 企业英文名称 | HTM INTERNATIONAL MOLD SERVICE AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đức Hiệp, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0373798088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $138.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Classic Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| SHENZHEN JIEYUAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $27.0K | 非注塑模具 |
| Shandong Luzhong Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 金属加工中心、金属切割锯 |
| Shenzhen Dongxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Jinan Remax Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他木工机床、数控铣床 |
| Jinan Consure Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 激光机床、其他焊接机 |
| Tengzhou Uni-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 卧式非数控车床、机床零件 |
| Shandong Selection Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 齿轮及变速器 |
| You Pinyuan E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 橡塑模具、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 非注塑模具 | SHENZHEN JIEYUAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-06 | 非注塑模具 | SHENZHEN JIEYUAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2025-08-05 | 金属加工中心 | SHANDONG LUZHONG MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-08-05 | 齿轮及变速器 | SHANDONG SELECTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-17 | 非注塑模具 | SHENZHEN DONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-09-10 | 钢铁螺钉螺栓 | YOU PINYUAN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $141 |
| 2024-09-05 | 非数控平面磨床 | TENGZHOU UNI-TECH CO. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULD CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2024-08-28 | 硫化橡胶软管 | TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULD CO.,LTD | 中国 | $16 |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $60 |