Le Gia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMQT Lê GIA
13
进口笔数
0
出口笔数
$147.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109542226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89NDDB3 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | 176 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMQT LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA TMQT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914245383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $82.1K |
| 意大利 | 4 | $34.8K |
| 葡萄牙 | 5 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernard Magrez Ses Vignobles du Sud | 法国 | 1 | $32.2K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Vidigal Wines S.A. | 葡萄牙 | 3 | $30.6K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Cantina Danese S.r.l. | 意大利 | 1 | $25.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| ba387fd83345a910365500fd0d55914b | 1 | $24.8K | ||
| EARL Vignobles Toutigeac | 法国 | 1 | $14.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
| The Wine Merchant SAS | 法国 | 1 | $10.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Terrecarsiche S.r.l. | 意大利 | 3 | $9.3K | 2升以下静止葡萄酒、玻璃容器 |
| Abegoaria Comercial, S.A. | 葡萄牙 | 2 | $25 | 2升以下静止葡萄酒、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRECARSICHE SRL | 意大利 | $7.4K |
| 2025-12-25 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINA DANESE SRL | 意大利 | $11.3K |
| 2025-12-25 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINA DANESE SRL | 意大利 | $7.1K |
| 2025-12-25 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINA DANESE SRL | 意大利 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINA DANESE SRL | 意大利 | $2.7K |
| 2025-12-25 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINA DANESE SRL | 意大利 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMILLE DUBOIS DISTRIBUTION | 法国 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 2升以下静止葡萄酒 | THE WINE MERCHANT S A S | 法国 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMILLE DUBOIS DISTRIBUTION | 法国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMILLE DUBOIS DISTRIBUTION | 法国 | $2.2K |