Yamaha Music Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 776 笔 · 主营 电子乐器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH âm Nhạc Yamaha Việt Nam
- 邮箱3,427
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
776
进口笔数
34
出口笔数
$22.20M
进口金额
$291.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-19
最近出口
40
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312102381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0V4YHS |
| 成立日期 | 2012-12-19 |
| 联系地址 | Tầng 15, Tòa nhà Nam Á, 201-203, đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM NHẠC YAMAHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAMAHA MUSIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà e.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 6312 - Cổng thông tin 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | 02838181122 |
| 传真 | +84838329902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,407亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920994 | 电子乐器零件 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 920590 | 其他管乐器 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 428 | $12.02M |
| 中国 | 370 | $4.97M |
| 马来西亚 | 121 | $2.08M |
| 印度 | 64 | $1.73M |
| 日本 | 157 | $1.21M |
| 菲律宾 | 10 | $83.2K |
| 越南 | 43 | $52.9K |
| 中国台湾 | 74 | $40.7K |
| 美国 | 21 | $7.1K |
| 德国 | 2 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $153.1K |
| 泰国 | 10 | $85.6K |
| 印度 | 8 | $27.3K |
| 马来西亚 | 6 | $15.5K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.9K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $551 |
| 澳大利亚 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | 293 | $8.60M | 其他电子乐器、多扬声器箱体 |
| Yamaha Corporation | 日本 | 241 | $5.42M | 摩托车及配件、电子乐器零件 |
| Yamaha Corporation | 中国 | 233 | $3.67M | 电子键盘乐器、电子乐器零件 |
| YAMAHA CORPORATION | 马来西亚 | 75 | $1.76M | 其他电气设备、电子乐器零件 |
| Yamaha Corporation | 印度 | 42 | $1.27M | 电子键盘乐器、多扬声器箱体 |
| PT YAMAHA MUSIC MANUFACTURING ASIA | 印度尼西亚 | 23 | $839.8K | 电子键盘乐器、电子乐器零件 |
| PT YAMAHA ELECTRONICS MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | 10 | $149.4K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Yamaha Music Philippines, Inc. | 菲律宾 | 10 | $126.8K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| YAMAHA GUITAR GROUP INC | 中国香港 | 9 | $39.8K | 音频放大器、其他电气设备 |
| YAMAHA CORP ORATION | 中国台湾 | 27 | $21.2K | 打击乐器、其他乐器配件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha Music Philippines, Inc. | 菲律宾 | 4 | $153.1K | 其他电子乐器、非弓弦乐器 |
| Siam Music Yamaha Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $85.6K | 电子乐器零件、音频设备零件 |
| YAMAHA MUSIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $27.9K | 电子乐器零件、音频设备零件 |
| YAMAHA MUSIC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $15.5K | 多扬声器箱体、非弓弦乐器 |
| Yamaha Corporation | 日本 | 1 | $3.8K | 电子乐器零件、电子键盘乐器 |
| PT YAMAHA MUSIK INDONESIA (DISTRIBUTOR) | 印度尼西亚 | 1 | $1.9K | 电子键盘乐器、电子乐器零件 |
| Yamaha Music Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 电子乐器零件、非弓弦乐器 |
| Yamaha Music (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 电子乐器零件、音频设备零件 |
| Yamaha Music Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $400 | 电子乐器零件、电子键盘乐器 |
| MOL Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $348 | 电子键盘乐器、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电子键盘乐器 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $690 |
| 2026-07-31 | 电子乐器零件 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $303 |
| 2026-07-31 | 其他电气设备 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $728 |
| 2026-07-31 | 电子键盘乐器 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $414 |
| 2026-07-31 | 其他电子乐器 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $767 |
| 2026-07-31 | 电子键盘乐器 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $560 |
| 2026-07-31 | 电子键盘乐器 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 电子键盘乐器 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $314 |
| 2026-07-31 | 电子键盘乐器 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $414 |
| 2026-07-31 | 电子乐器零件 | Yamaha Corporation | 印度尼西亚 | $27 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他电子乐器 | YAMAHA MUSIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 音频放大器 | Yamaha Music Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $400 |
| 2026-05-18 | 其他电子乐器 | MOL Logistics Sdn. Bhd. | — | $348 |
| 2026-04-28 | 其他电气设备 | Siam Music Yamaha Co., Ltd. | 泰国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他电气设备 | Siam Music Yamaha Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-03-26 | 单个扬声器 | Siam Music Yamaha Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 单个扬声器 | Siam Music Yamaha Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-03-24 | 单个扬声器 | Siam Music Yamaha Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-03-24 | 单个扬声器 | Siam Music Yamaha Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 多扬声器箱体 | YAMAHA MUSIC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |