Yamaha Music Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 776 笔 · 主营 电子乐器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH âm Nhạc Yamaha Việt Nam

776
进口笔数
34
出口笔数
$22.20M
进口金额
$291.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-19
最近出口
40
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $618.8K · 18 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $365.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $361.7K · 16 笔出口 $361 · 1 笔2024-02进口 $361.3K · 16 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-03进口 $282.5K · 14 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-04进口 $320.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $450.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282.5K · 18 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-07进口 $481.8K · 18 笔出口 $70.3K · 3 笔2024-08进口 $719.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $618.5K · 17 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $668.7K · 19 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-11进口 $581.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $755.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $425.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $292.6K · 15 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $275.7K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $368.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.4K · 13 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $724.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $304.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $760.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $407.6K · 19 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $533.5K · 23 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-01进口 $453.3K · 24 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-02进口 $608.6K · 21 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $491.8K · 27 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $1.39M · 28 笔出口 $25.7K · 1 笔2026-05进口 $779.8K · 22 笔出口 $348 · 1 笔2026-06进口 $867.8K · 25 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-07进口 $538.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $618.8K · 18 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $365.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $361.7K · 16 笔出口 $361 · 1 笔2024-02进口 $361.3K · 16 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-03进口 $282.5K · 14 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-04进口 $320.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $450.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282.5K · 18 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-07进口 $481.8K · 18 笔出口 $70.3K · 3 笔2024-08进口 $719.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $618.5K · 17 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $668.7K · 19 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-11进口 $581.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $755.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $425.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $292.6K · 15 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $275.7K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $368.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.4K · 13 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $724.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $304.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $760.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $407.6K · 19 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $533.5K · 23 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-01进口 $453.3K · 24 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-02进口 $608.6K · 21 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $491.8K · 27 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $1.39M · 28 笔出口 $25.7K · 1 笔2026-05进口 $779.8K · 22 笔出口 $348 · 1 笔2026-06进口 $867.8K · 25 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-07进口 $538.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312102381
企查查编码QVNK0V4YHS
成立日期2012-12-19
联系地址Tầng 15, Tòa nhà Nam Á, 201-203, đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÂM NHẠC YAMAHA VIỆT NAM
企业英文名称YAMAHA MUSIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, Tòa nhà e.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 6312 - Cổng thông tin 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
电话02838181122
传真+84838329902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,407亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
920994电子乐器零件
920790其他电子乐器
920710电子键盘乐器
854370其他电气设备
851822多扬声器箱体
920290非弓弦乐器
851840音频放大器
851821单个扬声器
920590其他管乐器
920999其他乐器配件

出口

HS 编码产品
851822多扬声器箱体
854370其他电气设备
851821单个扬声器
851840音频放大器
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
854390电气设备零件
854442带接头绝缘电线
920790其他电子乐器
920999其他乐器配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚428$12.02M
中国370$4.97M
马来西亚121$2.08M
印度64$1.73M
日本157$1.21M
菲律宾10$83.2K
越南43$52.9K
中国台湾74$40.7K
美国21$7.1K
德国2$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾4$153.1K
泰国10$85.6K
印度8$27.3K
马来西亚6$15.5K
日本1$3.8K
印度尼西亚1$1.9K
韩国1$1.5K
新加坡1$1.2K
越南1$551
澳大利亚1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaha Corporation印度尼西亚293$8.60M其他电子乐器、多扬声器箱体
Yamaha Corporation日本241$5.42M摩托车及配件、电子乐器零件
Yamaha Corporation中国233$3.67M电子键盘乐器、电子乐器零件
YAMAHA CORPORATION马来西亚75$1.76M其他电气设备、电子乐器零件
Yamaha Corporation印度42$1.27M电子键盘乐器、多扬声器箱体
PT YAMAHA MUSIC MANUFACTURING ASIA印度尼西亚23$839.8K电子键盘乐器、电子乐器零件
PT YAMAHA ELECTRONICS MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚10$149.4K多扬声器箱体、音频设备零件
Yamaha Music Philippines, Inc.菲律宾10$126.8K多扬声器箱体、音频放大器
YAMAHA GUITAR GROUP INC中国香港9$39.8K音频放大器、其他电气设备
YAMAHA CORP ORATION中国台湾27$21.2K打击乐器、其他乐器配件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaha Music Philippines, Inc.菲律宾4$153.1K其他电子乐器、非弓弦乐器
Siam Music Yamaha Co., Ltd.泰国10$85.6K电子乐器零件、音频设备零件
YAMAHA MUSIC INDIA PRIVATE LIMITED印度8$27.9K电子乐器零件、音频设备零件
YAMAHA MUSIC (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚6$15.5K多扬声器箱体、非弓弦乐器
Yamaha Corporation日本1$3.8K电子乐器零件、电子键盘乐器
PT YAMAHA MUSIK INDONESIA (DISTRIBUTOR)印度尼西亚1$1.9K电子键盘乐器、电子乐器零件
Yamaha Music Korea Ltd.韩国1$1.5K电子乐器零件、非弓弦乐器
Yamaha Music (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$1.2K电子乐器零件、音频设备零件
Yamaha Music Australia Pty. Ltd.澳大利亚1$400电子乐器零件、电子键盘乐器
MOL Logistics Sdn. Bhd.马来西亚1$348电子键盘乐器、多扬声器箱体

近期贸易明细

进口(共 776)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电子键盘乐器Yamaha Corporation印度尼西亚$690
2026-07-31电子乐器零件Yamaha Corporation印度尼西亚$303
2026-07-31其他电气设备Yamaha Corporation印度尼西亚$728
2026-07-31电子键盘乐器Yamaha Corporation印度尼西亚$414
2026-07-31其他电子乐器Yamaha Corporation印度尼西亚$767
2026-07-31电子键盘乐器Yamaha Corporation印度尼西亚$560
2026-07-31电子键盘乐器Yamaha Corporation印度尼西亚$3.3K
2026-07-31电子键盘乐器Yamaha Corporation印度尼西亚$314
2026-07-31电子键盘乐器Yamaha Corporation印度尼西亚$414
2026-07-31电子乐器零件Yamaha Corporation印度尼西亚$27

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他电子乐器YAMAHA MUSIC INDIA PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2026-06-05音频放大器Yamaha Music Australia Pty. Ltd.澳大利亚$400
2026-05-18其他电子乐器MOL Logistics Sdn. Bhd.—$348
2026-04-28其他电气设备Siam Music Yamaha Co., Ltd.泰国$10.9K
2026-04-28其他电气设备Siam Music Yamaha Co., Ltd.泰国$14.8K
2026-03-26单个扬声器Siam Music Yamaha Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-03-26单个扬声器Siam Music Yamaha Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-03-24单个扬声器Siam Music Yamaha Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-03-24单个扬声器Siam Music Yamaha Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-03-17多扬声器箱体YAMAHA MUSIC (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamaha Music Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →