Yamaha Music Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 674 笔 · 主营 其他电子乐器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH âm Nhạc Yamaha Việt Nam

674
进口笔数
31
出口笔数
$19.26M
进口金额
$288.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $322.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $630.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $260.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $618.8K · 18 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $365.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $361.7K · 16 笔出口 $361 · 1 笔2024-02进口 $361.3K · 16 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-03进口 $282.5K · 14 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-04进口 $320.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $450.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282.5K · 18 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-07进口 $481.8K · 18 笔出口 $70.3K · 3 笔2024-08进口 $719.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $618.5K · 17 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $668.7K · 19 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-11进口 $581.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $755.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $425.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $292.6K · 15 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $275.7K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $368.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.4K · 13 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $724.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $304.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $760.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $407.6K · 19 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $533.5K · 23 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-01进口 $282.2K · 16 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-02进口 $431.9K · 15 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $364.3K · 20 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $1.11M · 19 笔出口 $25.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $322.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $630.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $260.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $618.8K · 18 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $365.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $361.7K · 16 笔出口 $361 · 1 笔2024-02进口 $361.3K · 16 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-03进口 $282.5K · 14 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-04进口 $320.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $450.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282.5K · 18 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-07进口 $481.8K · 18 笔出口 $70.3K · 3 笔2024-08进口 $719.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $618.5K · 17 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $668.7K · 19 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-11进口 $581.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $755.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $425.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $292.6K · 15 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $275.7K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $368.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.4K · 13 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $724.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $304.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $760.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $407.6K · 19 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $533.5K · 23 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-01进口 $282.2K · 16 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-02进口 $431.9K · 15 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $364.3K · 20 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $1.11M · 19 笔出口 $25.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312102381
企查查编码QVNK0V4YHS
成立日期2012-12-19
联系地址Tầng 15, Tòa nhà Nam Á, 201-203, đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÂM NHẠC YAMAHA VIỆT NAM
企业英文名称YAMAHA MUSIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, Tòa nhà e.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 6312 - Cổng thông tin 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
电话02838181122
传真+84838329902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,407亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
920790其他电子乐器
920994电子乐器零件
920710电子键盘乐器
854370其他电气设备
851822多扬声器箱体
920290非弓弦乐器
920590其他管乐器
920999其他乐器配件
851840音频放大器
851821单个扬声器

出口

HS 编码产品
851822多扬声器箱体
854370其他电气设备
851821单个扬声器
851840音频放大器
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
854390电气设备零件
854442带接头绝缘电线
920999其他乐器配件
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚357$10.03M
中国346$4.39M
马来西亚108$1.99M
印度60$1.56M
日本147$1.18M
越南40$50.8K
中国台湾71$39.7K
德国2$6.8K
美国18$6.2K
泰国23$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾4$153.1K
泰国10$85.6K
印度7$25.5K
马来西亚6$15.5K
日本1$3.8K
印度尼西亚1$1.9K
韩国1$1.5K
新加坡1$1.2K
越南1$551

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaha Corporation印度尼西亚293$8.60M其他电子乐器、多扬声器箱体
Yamaha Corporation日本184$3.72M摩托车及配件、电子乐器零件
Yamaha Corporation中国233$3.67M电子键盘乐器、打击乐器
Yamaha Corporation马来西亚75$1.76M其他电气设备、非弓弦乐器
Yamaha Corporation印度42$1.27M电子键盘乐器、多扬声器箱体
YAMAHA CORP ORATION中国香港8$42.7K多扬声器箱体、通信设备
YAMAHA GUITAR GROUP, INC中国香港9$39.8K其他电气设备、音频放大器
YAMAHA CORP ORATION中国台湾27$21.2K打击乐器、其他乐器配件
Yamaha Music (Asia) Pte. Ltd.新加坡7$16.6K非弓弦乐器、电子键盘乐器
Yamaha Corporation美国9$4.0K乐器弦、未装壳扬声器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaha Music Philippines, Inc.菲律宾4$153.1K其他电气设备、电子键盘乐器
Siam Music Yamaha Co., Ltd.泰国10$85.6K其他电气设备、单个扬声器
Yamaha Music India Pvt. Ltd.印度7$26.1K电子乐器零件、音频设备零件
Yamaha Music (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚6$15.5K非弓弦乐器、多扬声器箱体
Yamaha Corporation日本1$3.8K电子键盘乐器、多扬声器箱体
Yamaha Musik Indonesia Distributor Co., Ltd.印度尼西亚1$1.9K静止变流器
Yamaha Music Korea Ltd.韩国1$1.5K非弓弦乐器、多扬声器箱体
Yamaha Music (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$1.2K其他塑料制品、音频放大器

近期贸易明细

进口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29打击乐器YAMAHA CORP ORATION中国$152
2026-04-29铜管乐器YAMAHA CORP ORATION中国$408
2026-04-29打击乐器YAMAHA CORP ORATION中国$334
2026-04-29打击乐器YAMAHA CORP ORATION中国$152
2026-04-29打击乐器YAMAHA CORP ORATION中国$334
2026-04-29打击乐器YAMAHA CORP ORATION中国$648
2026-04-29其他乐器配件YAMAHA CORP ORATION中国$21
2026-04-29打击乐器YAMAHA CORP ORATION中国$152
2026-04-29打击乐器YAMAHA CORP ORATION中国$231
2026-04-29打击乐器YAMAHA CORP ORATION中国$548

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电气设备SIAM MUSIC YAMAHA CO LTD泰国$10.9K
2026-04-28其他电气设备SIAM MUSIC YAMAHA CO LTD泰国$14.8K
2026-03-26单个扬声器SIAM MUSIC YAMAHA CO LTD泰国$1.9K
2026-03-26单个扬声器SIAM MUSIC YAMAHA CO LTD泰国$4.6K
2026-03-24单个扬声器SIAM MUSIC YAMAHA CO LTD泰国$4.6K
2026-03-24单个扬声器SIAM MUSIC YAMAHA CO LTD泰国$1.9K
2026-03-17多扬声器箱体YAMAHA MUSIC (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$1.2K
2026-02-23多扬声器箱体YAMAHA MUSIC (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$608
2026-02-23单个扬声器YAMAHA MUSIC (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$430
2026-02-23其他电气设备YAMAHA MUSIC (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$543

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamaha Music Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →