New Land Service Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,119 笔 · 主营 木制家具零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Đất Mới

479
进口笔数
1,119
出口笔数
$4.09M
进口金额
$25.88M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
80
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $67.7K · 5 笔2023-10进口 $25.1K · 7 笔出口 $422.2K · 8 笔2023-11进口 $57.4K · 16 笔出口 $615.6K · 29 笔2023-12进口 $346.7K · 17 笔出口 $390.6K · 17 笔2024-01进口 $115.4K · 10 笔出口 $672.2K · 23 笔2024-02进口 $211.3K · 11 笔出口 $477.1K · 19 笔2024-03进口 $45.6K · 6 笔出口 $739.6K · 24 笔2024-04进口 $75.9K · 12 笔出口 $566.6K · 26 笔2024-05进口 $32.5K · 6 笔出口 $658.2K · 26 笔2024-06进口 $37.8K · 11 笔出口 $681.5K · 19 笔2024-07进口 $83.7K · 6 笔出口 $738.7K · 26 笔2024-08进口 $32.8K · 12 笔出口 $981.2K · 26 笔2024-09进口 $20.2K · 11 笔出口 $349.5K · 21 笔2024-10进口 $30.2K · 10 笔出口 $291.5K · 21 笔2024-11进口 $56.5K · 16 笔出口 $641.2K · 24 笔2024-12进口 $94.9K · 16 笔出口 $793.2K · 38 笔2025-01进口 $113.4K · 8 笔出口 $1.10M · 41 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $709.1K · 29 笔2025-03进口 $32.8K · 9 笔出口 $1.13M · 34 笔2025-04进口 $89.5K · 20 笔出口 $693.6K · 35 笔2025-05进口 $164.0K · 14 笔出口 $1.30M · 82 笔2025-06进口 $23.4K · 12 笔出口 $998.5K · 38 笔2025-07进口 $166.8K · 14 笔出口 $1.21M · 37 笔2025-08进口 $62.0K · 10 笔出口 $313.1K · 27 笔2025-09进口 $76.9K · 17 笔出口 $460.1K · 29 笔2025-10进口 $166.4K · 20 笔出口 $1.12M · 49 笔2025-11进口 $96.7K · 15 笔出口 $831.6K · 43 笔2025-12进口 $227.8K · 17 笔出口 $1.35M · 56 笔2026-01进口 $100.6K · 13 笔出口 $660.4K · 33 笔2026-02进口 $126.0K · 14 笔出口 $415.1K · 20 笔2026-03进口 $39.2K · 6 笔出口 $513.9K · 32 笔2026-04进口 $432.8K · 14 笔出口 $608.4K · 28 笔2026-05进口 $106.1K · 13 笔出口 $368.4K · 20 笔2026-06进口 $179.6K · 22 笔出口 $918.8K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $67.7K · 5 笔2023-10进口 $25.1K · 7 笔出口 $422.2K · 8 笔2023-11进口 $57.4K · 16 笔出口 $615.6K · 29 笔2023-12进口 $346.7K · 17 笔出口 $390.6K · 17 笔2024-01进口 $115.4K · 10 笔出口 $672.2K · 23 笔2024-02进口 $211.3K · 11 笔出口 $477.1K · 19 笔2024-03进口 $45.6K · 6 笔出口 $739.6K · 24 笔2024-04进口 $75.9K · 12 笔出口 $566.6K · 26 笔2024-05进口 $32.5K · 6 笔出口 $658.2K · 26 笔2024-06进口 $37.8K · 11 笔出口 $681.5K · 19 笔2024-07进口 $83.7K · 6 笔出口 $738.7K · 26 笔2024-08进口 $32.8K · 12 笔出口 $981.2K · 26 笔2024-09进口 $20.2K · 11 笔出口 $349.5K · 21 笔2024-10进口 $30.2K · 10 笔出口 $291.5K · 21 笔2024-11进口 $56.5K · 16 笔出口 $641.2K · 24 笔2024-12进口 $94.9K · 16 笔出口 $793.2K · 38 笔2025-01进口 $113.4K · 8 笔出口 $1.10M · 41 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $709.1K · 29 笔2025-03进口 $32.8K · 9 笔出口 $1.13M · 34 笔2025-04进口 $89.5K · 20 笔出口 $693.6K · 35 笔2025-05进口 $164.0K · 14 笔出口 $1.30M · 82 笔2025-06进口 $23.4K · 12 笔出口 $998.5K · 38 笔2025-07进口 $166.8K · 14 笔出口 $1.21M · 37 笔2025-08进口 $62.0K · 10 笔出口 $313.1K · 27 笔2025-09进口 $76.9K · 17 笔出口 $460.1K · 29 笔2025-10进口 $166.4K · 20 笔出口 $1.12M · 49 笔2025-11进口 $96.7K · 15 笔出口 $831.6K · 43 笔2025-12进口 $227.8K · 17 笔出口 $1.35M · 56 笔2026-01进口 $100.6K · 13 笔出口 $660.4K · 33 笔2026-02进口 $126.0K · 14 笔出口 $415.1K · 20 笔2026-03进口 $39.2K · 6 笔出口 $513.9K · 32 笔2026-04进口 $432.8K · 14 笔出口 $608.4K · 28 笔2026-05进口 $106.1K · 13 笔出口 $368.4K · 20 笔2026-06进口 $179.6K · 22 笔出口 $918.8K · 47 笔

工商档案

企业注册号0301409974
企查查编码QVN7YCYRN5
成立日期2008-04-07
联系地址Lô B2, Đường C2, KCN Cát Lái- Cụm II, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẤT MỚI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B2, Đường C2, KCN Cát Lái- Cụm II, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842837425107
邮箱info@alcvietnam.com
传真+842837425437
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,502.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
392630塑料配件
830210贱金属铰链
731812木螺钉
392190非泡沫塑料片
850440静止变流器
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
940391木制家具零件
940340木制厨房家具
940360其他木家具
940330木制办公家具
940350卧室木家具
830242家具配件
392690其他塑料制品
731812木螺钉
442199其他木制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国386$2.56M
泰国29$984.4K
意大利33$417.5K
韩国10$78.3K
西班牙8$26.9K
奥地利1$13.0K
印度2$10.4K
德国3$3.9K
土耳其2$1.5K
越南1$108

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,078$25.40M
加拿大24$280.1K
沙特阿拉伯2$68.1K
越南8$26.9K
英国1$23.7K
澳大利亚2$11.9K
圣卢西亚2$10.1K
日本1$227

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Boke International Trading Co., Ltd.中国64$852.8K家具配件、贱金属铰链
Shanghai Meaton Trade Co., Ltd.中国17$429.2K家具配件、贱金属铰链
SCM Group S.p.A.意大利27$407.3K8465机器零件、木材锯床
Beijing Chuangxing Plastic Products Co., Ltd.中国33$164.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Wenzhou Honghui Technology Co., Ltd.中国38$120.6K家具配件
Dongguan Wilgex Lighting Co., Ltd.中国17$110.1KLED照明装置、带接头绝缘电线
JUST (Zhangjiagang) Decoration Material Co., Ltd.中国31$108.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国15$83.4K家具配件、贱金属铰链
Shenzhen Yanshuoda Technology Co., Ltd.中国13$63.9K静止变流器、放电灯管镇流器
Hongkong Wufeng Industry Ltd.中国16$61.0KLED照明装置、非LED电灯装置

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASCH LLC美国223$5.42M木制家具零件、木制厨房家具
ASCH LLC爱尔兰147$3.66M其他木家具、木制厨房家具
Vanguard Kitchen美国160$3.51M木制家具零件、木制厨房家具
Guilin Group Inc.美国121$2.46M木制家具零件、木制厨房家具
AHW Co., Ltd.中国香港48$1.25M其他水泥制品、木制厨房家具
TOV FURNITURE美国33$1.06M软垫木座椅、其他木家具
Asch Fixtures & Millwork美国37$995.4K其他木家具、木制厨房家具
Article美国27$810.6K软垫木座椅、其他木家具
Ryker Industries, LLC美国20$541.3K木制厨房家具、木制家具零件
Stellar Leap Trading Inc.美国25$335.6K木制厨房家具、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料配件Chenming Industry & Commerce Shouguang Co., Ltd.中国$200
2026-06-29家具配件GENSO INTERNATIONAL SHANGHAI中国$106
2026-06-29塑料配件Chenming Industry & Commerce Shouguang Co., Ltd.中国$60
2026-06-26增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Zhejiang Huifeng Group Co., Ltd.中国$20
2026-06-20其他电气开关JUNDOT HOLDING CO., LTD中国$1.9K
2026-06-19贱金属铰链Shanghai Meaton Trade Co., Ltd.中国$108
2026-06-18静止变流器Shenzhen Yanshuoda Technology Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-18LED照明装置Dongguan Wilgex Lighting Co., Ltd.中国$28.1K
2026-06-18增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Beijing Chuangxing Plastic Products Co., Ltd.中国$264
2026-06-18增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Beijing Chuangxing Plastic Products Co., Ltd.中国$583

出口(共 1,119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30木制厨房家具LANXI ORIENTEX CANADA加拿大$256
2026-06-30木制厨房家具LANXI ORIENTEX CANADA加拿大$102
2026-06-30木制厨房家具ASCH LLC美国$59
2026-06-30其他木家具LANXI ORIENTEX CANADA加拿大$279
2026-06-30木制厨房家具LANXI ORIENTEX CANADA加拿大$3.9K
2026-06-30木制厨房家具LANXI ORIENTEX CANADA加拿大$531
2026-06-30木制厨房家具ASCH LLC美国$60
2026-06-30木制厨房家具LANXI ORIENTEX CANADA加拿大$109
2026-06-30其他木家具LANXI ORIENTEX CANADA加拿大$149
2026-06-30木制厨房家具LANXI ORIENTEX CANADA加拿大$139

相关企业 · 同类产品

New Land Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →