New Land Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,119 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Đất Mới
479
进口笔数
1,119
出口笔数
$4.09M
进口金额
$25.88M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
80
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301409974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YCYRN5 |
| 成立日期 | 2008-04-07 |
| 联系地址 | Lô B2, Đường C2, KCN Cát Lái- Cụm II, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẤT MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B2, Đường C2, KCN Cát Lái- Cụm II, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837425107 |
| 邮箱 | info@alcvietnam.com |
| 传真 | +842837425437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,502.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 386 | $2.56M |
| 泰国 | 29 | $984.4K |
| 意大利 | 33 | $417.5K |
| 韩国 | 10 | $78.3K |
| 西班牙 | 8 | $26.9K |
| 奥地利 | 1 | $13.0K |
| 印度 | 2 | $10.4K |
| 德国 | 3 | $3.9K |
| 土耳其 | 2 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,078 | $25.40M |
| 加拿大 | 24 | $280.1K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $68.1K |
| 越南 | 8 | $26.9K |
| 英国 | 1 | $23.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $11.9K |
| 圣卢西亚 | 2 | $10.1K |
| 日本 | 1 | $227 |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Boke International Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $852.8K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shanghai Meaton Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $429.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
| SCM Group S.p.A. | 意大利 | 27 | $407.3K | 8465机器零件、木材锯床 |
| Beijing Chuangxing Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 33 | $164.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Wenzhou Honghui Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $120.6K | 家具配件 |
| Dongguan Wilgex Lighting Co., Ltd. | 中国 | 17 | $110.1K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| JUST (Zhangjiagang) Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 31 | $108.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $83.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shenzhen Yanshuoda Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $63.9K | 静止变流器、放电灯管镇流器 |
| Hongkong Wufeng Industry Ltd. | 中国 | 16 | $61.0K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASCH LLC | 美国 | 223 | $5.42M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| ASCH LLC | 爱尔兰 | 147 | $3.66M | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Vanguard Kitchen | 美国 | 160 | $3.51M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Guilin Group Inc. | 美国 | 121 | $2.46M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| AHW Co., Ltd. | 中国香港 | 48 | $1.25M | 其他水泥制品、木制厨房家具 |
| TOV FURNITURE | 美国 | 33 | $1.06M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Asch Fixtures & Millwork | 美国 | 37 | $995.4K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Article | 美国 | 27 | $810.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Ryker Industries, LLC | 美国 | 20 | $541.3K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Stellar Leap Trading Inc. | 美国 | 25 | $335.6K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料配件 | Chenming Industry & Commerce Shouguang Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-29 | 家具配件 | GENSO INTERNATIONAL SHANGHAI | 中国 | $106 |
| 2026-06-29 | 塑料配件 | Chenming Industry & Commerce Shouguang Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zhejiang Huifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-20 | 其他电气开关 | JUNDOT HOLDING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 贱金属铰链 | Shanghai Meaton Trade Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Shenzhen Yanshuoda Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-18 | LED照明装置 | Dongguan Wilgex Lighting Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-06-18 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Beijing Chuangxing Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-06-18 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Beijing Chuangxing Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $583 |
出口(共 1,119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | LANXI ORIENTEX CANADA | 加拿大 | $256 |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | LANXI ORIENTEX CANADA | 加拿大 | $102 |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | ASCH LLC | 美国 | $59 |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | LANXI ORIENTEX CANADA | 加拿大 | $279 |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | LANXI ORIENTEX CANADA | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | LANXI ORIENTEX CANADA | 加拿大 | $531 |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | ASCH LLC | 美国 | $60 |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | LANXI ORIENTEX CANADA | 加拿大 | $109 |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | LANXI ORIENTEX CANADA | 加拿大 | $149 |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | LANXI ORIENTEX CANADA | 加拿大 | $139 |