ASTER Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật A S T E R
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702357207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXJ3WK9 |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | Số 139-141 đường Phú Châu, Khu phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT A S T E R |
| 企业英文名称 | A S T E R TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 139-141 đường Phú Châu, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836365671 |
| 邮箱 | minh.nguyen@beeteco.com |
| 传真 | 02836365674 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.79M |
| 韩国 | 1 | $121.2K |
| 泰国 | 1 | $81.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Industry (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $922.2K | 升降机零件、电力控制板 |
| HEPU Power Co., Ltd. | 中国 | 8 | $865.8K | 升降机零件、750W-75kW交流电机 |
| Fuji Global Korea | 韩国 | 1 | $121.2K | 升降机零件、电力控制板 |
| Thai Fuji Elevator Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $81.3K | 钢绞线缆、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 钢绞线缆 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-21 | 钢绞线缆 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2023-11-21 | 液体气体测量仪 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-11-21 | 钢绞线缆 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2023-11-20 | 电力控制板 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $896 |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $119 |
| 2023-11-20 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-20 | 电力控制板 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-11-20 | 液体气体测量仪 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-11-20 | 电力控制板 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $896 |