Viet Nam Construction & Design Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giải pháp thiết kế và xây dựng Việt Nam
2
进口笔数
61
出口笔数
$944
进口金额
$400.8K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2025-12-04
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103711622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBF8ACQ |
| 成立日期 | 2009-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Viên Ngoại, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONSTRUCTION AND DESIGN SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Viên Ngoại, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466749109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $472 |
| 越南 | 1 | $472 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $400.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $944 | 其他多硫化物、油漆溶剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 48 | $341.0K | 木托盘、其他印刷品 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.9K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
| Hengchang Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他乙酸酯 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $863 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 电视/数码相机 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $467 |
| 2023-09-22 | 电视/数码相机 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-09-09 | 电视/数码相机 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $467 |
| 2023-09-09 | 电视/数码相机 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-04 | 通信设备 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-04 | 通信设备 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-04 | 电视/数码相机 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $103 |