Sumitomo Mitsui Banking Corporation, Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:NGâN HàNG SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304198827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2Q6XT1 |
| 成立日期 | 2005-12-20 |
| 联系地址 | Tầng 15, Tòa nhà Times Square, số 22-36 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà Times Square, số 22-36 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 电话 | 02835202525 |
| 邮箱 | smbchcm@vn.smbc.co.jp |
| 传真 | 02838227762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.5K |
| 日本 | 5 | $3.7K |
| 新加坡 | 1 | $893 |
| 加拿大 | 2 | $403 |
| 马来西亚 | 1 | $118 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TELEFIELD | 中国香港 | 1 | $7.5K | 8471机器零件 |
| Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | 5 | $3.7K | 纸质文具、印刷日历 |
| SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION | 新加坡 | 1 | $893 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Jayasoft Media Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $403 | 印刷日历、其他塑料制品 |
| SMBC SSC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $118 | 980000、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 印刷日历 | Jayasoft Media Services Pte. Ltd. | 加拿大 | $204 |
| 2025-10-17 | 其他印刷品 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $120 |
| 2025-10-17 | 纸质文具 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $232 |
| 2025-01-11 | 固态存储设备 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $2.3K |
| 2024-11-07 | 印刷日历 | Jayasoft Media Services Pte. Ltd. | 加拿大 | $199 |
| 2024-10-24 | 纸质文具 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $244 |
| 2024-10-24 | 商业广告材料 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $126 |
| 2023-11-02 | 其他印刷品 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $128 |
| 2023-11-02 | 纸质文具 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $247 |
| 2023-08-28 | 塑料/纺织手提包 | SMBC SSC SDN BHD | 马来西亚 | $118 |