Sakura Building Material Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT LIệU XâY DựNG SAKURA

56
进口笔数
0
出口笔数
$7.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $754.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $754.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $279.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $445.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $323.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $232.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $492.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $402.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $139.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $411.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $654.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $754.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $279.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $445.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $323.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $232.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $492.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $402.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $139.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $411.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $654.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800947576
企查查编码QVN0QQ1KU5
成立日期2011-12-15
联系地址Thôn Bỉnh Di, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG SAKURA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话02203624399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
550390其他合成短纤
340319非纺织润滑剂
681182无石棉纤维水泥制品
681511其他矿物
320417染料颜料
320649其他着色制剂
382440水泥添加剂
400911硫化橡胶管
681599其他石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$4.47M
马来西亚17$3.09M
中国4$29.5K
中国台湾1$200

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuraray Trading Co., Ltd.日本20$3.10M染色合成针织布、印刷标签
Kuraray Trading Co., Ltd.越南11$2.29M其他拉链、橡塑浸渍纱线
Sankyo Shoji Co., Ltd.日本20$2.16M丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆
Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd.中国2$26.3K无石棉纤维水泥制品、硫化橡胶管
Chengdu SKD Composite Material Co., Ltd.中国1$3.2K其他矿物、其他矿物制品
FORMOSA PLASTICS CORP ORATION中国台湾1$200初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
Huabin General Machinery Co., Ltd.中国1$18其他橡塑机械、其他石制品

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$84.8K
2026-04-10丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$12.8K
2026-04-10丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$63.6K
2026-04-10丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$12.8K
2026-04-10丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$84.8K
2026-04-10丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$63.6K
2026-04-02丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$42.4K
2026-04-02丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$38.6K
2026-04-02丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$42.4K
2026-04-02丙烯酸/乙烯涂料Sankyo Shoji Co., Ltd.日本$42.4K

相关企业 · 同类产品

Sakura Building Material Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →