Sakura Building Material Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT LIệU XâY DựNG SAKURA
56
进口笔数
0
出口笔数
$7.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800947576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QQ1KU5 |
| 成立日期 | 2011-12-15 |
| 联系地址 | Thôn Bỉnh Di, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG SAKURA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 02203624399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 681511 | 其他矿物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $4.47M |
| 马来西亚 | 17 | $3.09M |
| 中国 | 4 | $29.5K |
| 中国台湾 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 20 | $3.10M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.29M | 其他拉链、橡塑浸渍纱线 |
| Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 20 | $2.16M | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆 |
| Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 无石棉纤维水泥制品、硫化橡胶管 |
| Chengdu SKD Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他矿物、其他矿物制品 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $200 | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Huabin General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 其他橡塑机械、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $84.8K |
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $63.6K |
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $84.8K |
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $63.6K |
| 2026-04-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $38.6K |
| 2026-04-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $42.4K |