D&D Group Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 印刷部件机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D&D GROUP PRECISION
- 邮箱4
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.4K
出口金额
—
最近进口
2023-07-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110329100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR17FMFW |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Nhà số 1, Tổ 2 đường Giếng Hương, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D&D GROUP PRECISION |
| 企业英文名称 | D&D GROUP PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1, Tổ 2 đường Giếng Hương, thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84966091306 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $805 |
| 日本 | 1 | $624 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 2 | $699 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| M.S. Tech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $624 | 其他钢铁制品 |
| Xometry | 加拿大 | 1 | $106 | 不锈钢板材、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 印刷部件机械 | XOMETRY EUROPE GMBH | 加拿大 | $67 |
| 2023-07-25 | 印刷部件机械 | XOMETRY EUROPE GMBH | 加拿大 | $130 |
| 2023-07-12 | 印刷部件机械 | XOMETRY EUROPE GMBH | 加拿大 | $502 |
| 2023-06-09 | 印刷部件机械 | XOMETRY | 加拿大 | $106 |
| 2023-05-30 | 其他钢铁制品 | M.S.TECH JSC | 日本 | $234 |
| 2023-05-30 | 其他钢铁制品 | M.S.TECH JSC | 日本 | $203 |
| 2023-05-30 | 其他钢铁制品 | M.S.TECH JSC | 日本 | $187 |