JIAD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIAD
24
进口笔数
0
出口笔数
$76.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316992086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DUECYY |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Số 72A, Đường số 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIAD |
| 企业英文名称 | JIAD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 đường số 3, Khu dân cư phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84908916312 |
| 邮箱 | puol0206@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $69.6K |
| 中国 | 3 | $6.6K |
| 泰国 | 1 | $234 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asun Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $38.1K | 其他塑料制品、金属标牌 |
| Shinsung AL Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.7K | 聚碳酸酯塑料片、铝合金板材 |
| NAMS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.7K | 金属框架座椅、其他木家具 |
| Taekwang Design Inc. | 韩国 | 1 | $5.9K | 云母制品、金属标牌 |
| NAMS Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 低吸水率瓷砖 |
| O & N Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.0K | 带接头绝缘电线、电器零件 |
| Cratech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他塑料建材、5-9mm中密纤维板 |
| Altek Technologies Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 非LED枝形吊灯、60伏以下继电器 |
| Design Lab Associates | 韩国 | 1 | $70 | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $410 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $531 |
| 2025-10-31 | 餐具及刀片 | O N CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $274 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $212 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | ASUN CO LTD | 韩国 | $351 |