New Hoang Mai Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 衡器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TâN HOàNG MAI

39
进口笔数
8
出口笔数
$3.06M
进口金额
$31.8K
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.3K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.4K · 2 笔出口 $655 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $190.2K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 1 笔2025-03进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.6K · 2 笔出口 $537 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.3K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.4K · 2 笔出口 $655 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $190.2K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 1 笔2025-03进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.6K · 2 笔出口 $537 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104819097
企查查编码QVN2581JWC
成立日期2010-08-05
联系地址Số 128 Lô A4 KĐTM Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN HOÀNG MAI
企业英文名称NEW HOANG MAI INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 128 Lô A4 KĐTM Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842435402014
邮箱khocandientu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
844339单功能打印机

出口

HS 编码产品
842382工业称重机30-5000公斤
842389重型称重机
841989温控处理设备
842390衡器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$3.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$31.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国33$2.90M衡器零件、其他测量仪器
Ningbo Zhongrui Imp & Exp Co., Ltd.中国5$81.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.加拿大1$75.2K衡器零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南2$11.1K硫酸、芳香胺
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南1$10.1K其他印刷品、木托盘
Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南1$7.7K钢铁螺钉螺栓、阀门龙头
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$655自粘塑料卷、瓦楞纸板
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南1$537其他液化石油气、音频设备零件
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南1$276其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$3.1K
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$9.5K
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$3.9K
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$960
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$9.9K
2026-05-11衡器零件Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国$6.6K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23工业称重机30-5000公斤Vonmax Industrial Co., Ltd.越南$537
2025-09-18温控处理设备Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2025-07-02衡器零件MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM)越南$1.1K
2025-02-12重型称重机Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$276
2025-01-08重型称重机Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$7.7K
2024-11-25工业称重机30-5000公斤LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$655
2024-09-26工业称重机30-5000公斤Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南$10.0K
2023-05-12重型称重机Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南$10.1K

相关企业 · 同类产品

New Hoang Mai Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →