New Hoang Mai Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TâN HOàNG MAI
39
进口笔数
8
出口笔数
$3.06M
进口金额
$31.8K
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104819097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2581JWC |
| 成立日期 | 2010-08-05 |
| 联系地址 | Số 128 Lô A4 KĐTM Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | NEW HOANG MAI INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128 Lô A4 KĐTM Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842435402014 |
| 邮箱 | khocandientu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $3.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $31.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.90M | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Ningbo Zhongrui Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $75.2K | 衡器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.1K | 硫酸、芳香胺 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $10.1K | 其他印刷品、木托盘 |
| Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $655 | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $537 | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $276 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-05-11 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 工业称重机30-5000公斤 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2025-09-18 | 温控处理设备 | Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 衡器零件 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-12 | 重型称重机 | Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2025-01-08 | 重型称重机 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2024-11-25 | 工业称重机30-5000公斤 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $655 |
| 2024-09-26 | 工业称重机30-5000公斤 | Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $10.0K |
| 2023-05-12 | 重型称重机 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $10.1K |