Viet Hai Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT VIệT HảI
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105902439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9JK0YT |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Văn Trai, Xã Văn Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIỆT HẢI |
| 企业英文名称 | VIET HAI TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Văn Trai, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842466505859 |
| 邮箱 | Vietthaihn.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 133.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.36M |
| 日本 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ouyamei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $739.8K | LED照明装置、其他鞋靴 |
| Zhongshan Adair Lighting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $540.9K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.4K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $20.2K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.5K | LED发光二极管、LED灯 |
| abe70afe576fa3ec1d7fe03e1c25aa1a | 1 | $5.9K | ||
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $5.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $697 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $471 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $697 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $732 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $732 |
| 2026-04-27 | 交通控制零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |