Good USA Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP GOOD HOA Kỳ
144
进口笔数
0
出口笔数
$13.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101842692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6UB2TE |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | Lô A101D Đường Số 1, Khu Công Nghiệp Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP GOOD HOA KỲ |
| 企业英文名称 | GOOD USA AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A101D Đường Số 1, Khu Công Nghiệp Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84866806112 |
| 传真 | 0837683123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310551 | 硝酸磷酸肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $12.64M |
| 韩国 | 13 | $415.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.69M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.91M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 33 | $1.33M | 氯化铵、碳酸钠 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.03M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $940.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Xiamen Senlos Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $632.3K | 片状肥料≤10公斤、其他肥料 |
| Shandong Jiatiannxia Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $621.8K | 片状肥料≤10公斤 |
| Rawchem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $574.3K | 硫酸钠、其他阴离子表面活性剂 |
| GTJ Co., Ltd. | 中国 | 6 | $447.0K | 片状肥料≤10公斤、硝酸磷酸肥料 |
| APC International Co., Ltd. | 越南 | 13 | $415.0K | 动植物肥料、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $36.5K |
| 2025-12-13 | 其他肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-11-25 | 其他肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-11-11 | 氯化铵 | Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | $48.4K |
| 2025-11-11 | 其他肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-11-05 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2025-10-23 | 片状肥料≤10公斤 | Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | $113.4K |
| 2025-10-14 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2025-10-14 | 其他肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-10-14 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $61.7K |