Thien Thanh International Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế THIêN THàNH
33
进口笔数
2
出口笔数
$216.9K
进口金额
$107.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-06-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106843391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAQT72Q |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | THIEN THANH INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842462839977 |
| 邮箱 | nhansu.thienthanh@gmail.com |
| 传真 | 0462839933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $216.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $107.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $114.4K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $70.8K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA TECH INC | 中国香港 | 1 | $54.0K | 自动断路器 |
| EVE TECH INC | 中国香港 | 1 | $53.8K | 自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 纸制餐具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 纸制餐具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $93 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $640 |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $640 |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $1.3K |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $3.5K |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $1.8K |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $1.8K |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $1.8K |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $3.5K |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $1.2K |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | EVA TECH INC | 中国香港 | $35.0K |