Keyhinge Toys Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,571 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KEYHINGE TOYS VIệT NAM
1,191
进口笔数
3,571
出口笔数
$48.06M
进口金额
$87.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400100256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P5TWND |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEYHINGE TOYS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEYHINGE TOYS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842362214913 |
| 邮箱 | hathihuyen@keyhinge.com.vn |
| 传真 | +842363841808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.054万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,001 | $34.28M |
| 韩国 | 57 | $4.84M |
| 中国台湾 | 52 | $3.26M |
| 沙特阿拉伯 | 32 | $2.33M |
| 泰国 | 12 | $2.22M |
| 马来西亚 | 9 | $617.1K |
| 中国香港 | 15 | $298.8K |
| 美国 | 16 | $100.2K |
| 法国 | 3 | $63.2K |
| 越南 | 5 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,816 | $45.90M |
| 加拿大 | 284 | $7.34M |
| 萨摩亚 | 335 | $5.98M |
| 澳大利亚 | 141 | $5.90M |
| 英国 | 145 | $4.45M |
| 越南 | 165 | $3.58M |
| 比利时 | 89 | $3.19M |
| 德国 | 62 | $1.89M |
| 瑞士 | 99 | $1.76M |
| 西班牙 | 40 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国澳门 | 1,149 | $44.37M | 印刷标签、钢铁螺钉螺栓 |
| Kin Sang Chemical Ltd. | 中国 | 10 | $2.16M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| NGAI HING HONG PLASTIC MATERIALS (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 4 | $960.6K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Kam Yuen Petrochemical (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $464.3K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.5K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Croda Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.5K | 非离子表面活性剂、人造蜡 |
| Keyhinge Toy Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $8.7K | 其他粘合剂≤1kg、聚丙烯聚合物 |
| KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD (MST: 3603924293) | 越南 | 2 | $7.3K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| 311b1577cda4db3b9c220f6bb761eec0 | 3 | $484 | ||
| FUNRISE TOYS (HK) LTD | 中国香港 | 10 | $317 | 玩具模型、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUNRISE TOYS (HK) LTD | 中国香港 | 793 | $25.11M | 玩具模型 |
| Smart Billion Ltd. | 美国 | 1,177 | $23.81M | 玩具模型 |
| THE MARKETING STORE WORLDWIDE,L.P | 美国 | 59 | $6.30M | 玩具模型、扑克牌 |
| SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | 335 | $5.98M | 玩具模型 |
| Smart Billion Ltd. | 加拿大 | 211 | $5.25M | 玩具模型 |
| Smart Billion Ltd. | 英国 | 109 | $2.91M | 玩具模型、其他电子IC |
| Smart Billion Ltd. | 澳大利亚 | 105 | $2.65M | 玩具模型 |
| Smart Billion Ltd. | 比利时 | 72 | $2.19M | 玩具模型 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 98 | $1.75M | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国澳门 | 92 | $1.40M | 玩具模型、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 1,191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | KAM YUEN PETROCHEMICAL (H K) LTD | 沙特阿拉伯 | $45.8K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | KAM YUEN PETROCHEMICAL (H K) LTD | 沙特阿拉伯 | $43.7K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | KAM YUEN PETROCHEMICAL (H K) LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | KAM YUEN PETROCHEMICAL (H K) LTD | 中国 | $25.8K |
出口(共 3,571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 玩具模型 | Foreign Enterprise Login | 乌克兰 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $13.2K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $13.2K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $27.6K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $3.5K |