Keyhinge Toys Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,907 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KEYHINGE TOYS VIệT NAM

1,295
进口笔数
3,907
出口笔数
$53.90M
进口金额
$94.19M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
17
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.6K · 3 笔出口 $123.6K · 9 笔2023-11进口 $740.2K · 14 笔出口 $514.5K · 47 笔2023-12进口 $453.7K · 16 笔出口 $1.11M · 67 笔2024-01进口 $569.3K · 19 笔出口 $1.54M · 69 笔2024-02进口 $493.3K · 15 笔出口 $815.4K · 41 笔2024-03进口 $1.04M · 27 笔出口 $706.0K · 39 笔2024-04进口 $1.67M · 26 笔出口 $822.0K · 54 笔2024-05进口 $925.4K · 22 笔出口 $1.81M · 97 笔2024-06进口 $520.2K · 23 笔出口 $2.26M · 100 笔2024-07进口 $606.1K · 21 笔出口 $2.09M · 120 笔2024-08进口 $799.2K · 28 笔出口 $2.54M · 93 笔2024-09进口 $1.38M · 24 笔出口 $1.91M · 68 笔2024-10进口 $1.44M · 27 笔出口 $1.33M · 46 笔2024-11进口 $979.5K · 26 笔出口 $1.37M · 52 笔2024-12进口 $964.8K · 25 笔出口 $1.67M · 70 笔2025-01进口 $422.8K · 16 笔出口 $3.07M · 147 笔2025-02进口 $432.2K · 12 笔出口 $2.79M · 132 笔2025-03进口 $1.00M · 39 笔出口 $1.56M · 99 笔2025-04进口 $968.4K · 43 笔出口 $1.24M · 62 笔2025-05进口 $1.18M · 36 笔出口 $2.00M · 90 笔2025-06进口 $731.5K · 35 笔出口 $3.18M · 140 笔2025-07进口 $985.7K · 55 笔出口 $2.37M · 112 笔2025-08进口 $1.35M · 48 笔出口 $2.47M · 92 笔2025-09进口 $1.61M · 49 笔出口 $2.46M · 132 笔2025-10进口 $1.51M · 48 笔出口 $2.06M · 110 笔2025-11进口 $2.27M · 55 笔出口 $753.7K · 56 笔2025-12进口 $2.99M · 65 笔出口 $2.44M · 132 笔2026-01进口 $2.21M · 50 笔出口 $2.53M · 152 笔2026-02进口 $964.5K · 27 笔出口 $1.59M · 77 笔2026-03进口 $1.06M · 30 笔出口 $7.37M · 160 笔2026-04进口 $3.37M · 46 笔出口 $2.59M · 105 笔2026-05进口 $2.26M · 40 笔出口 $1.73M · 65 笔2026-06进口 $2.08M · 36 笔出口 $2.04M · 97 笔2026-07进口 $1.50M · 28 笔出口 $2.80M · 171 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.6K · 3 笔出口 $123.6K · 9 笔2023-11进口 $740.2K · 14 笔出口 $514.5K · 47 笔2023-12进口 $453.7K · 16 笔出口 $1.11M · 67 笔2024-01进口 $569.3K · 19 笔出口 $1.54M · 69 笔2024-02进口 $493.3K · 15 笔出口 $815.4K · 41 笔2024-03进口 $1.04M · 27 笔出口 $706.0K · 39 笔2024-04进口 $1.67M · 26 笔出口 $822.0K · 54 笔2024-05进口 $925.4K · 22 笔出口 $1.81M · 97 笔2024-06进口 $520.2K · 23 笔出口 $2.26M · 100 笔2024-07进口 $606.1K · 21 笔出口 $2.09M · 120 笔2024-08进口 $799.2K · 28 笔出口 $2.54M · 93 笔2024-09进口 $1.38M · 24 笔出口 $1.91M · 68 笔2024-10进口 $1.44M · 27 笔出口 $1.33M · 46 笔2024-11进口 $979.5K · 26 笔出口 $1.37M · 52 笔2024-12进口 $964.8K · 25 笔出口 $1.67M · 70 笔2025-01进口 $422.8K · 16 笔出口 $3.07M · 147 笔2025-02进口 $432.2K · 12 笔出口 $2.79M · 132 笔2025-03进口 $1.00M · 39 笔出口 $1.56M · 99 笔2025-04进口 $968.4K · 43 笔出口 $1.24M · 62 笔2025-05进口 $1.18M · 36 笔出口 $2.00M · 90 笔2025-06进口 $731.5K · 35 笔出口 $3.18M · 140 笔2025-07进口 $985.7K · 55 笔出口 $2.37M · 112 笔2025-08进口 $1.35M · 48 笔出口 $2.47M · 92 笔2025-09进口 $1.61M · 49 笔出口 $2.46M · 132 笔2025-10进口 $1.51M · 48 笔出口 $2.06M · 110 笔2025-11进口 $2.27M · 55 笔出口 $753.7K · 56 笔2025-12进口 $2.99M · 65 笔出口 $2.44M · 132 笔2026-01进口 $2.21M · 50 笔出口 $2.53M · 152 笔2026-02进口 $964.5K · 27 笔出口 $1.59M · 77 笔2026-03进口 $1.06M · 30 笔出口 $7.37M · 160 笔2026-04进口 $3.37M · 46 笔出口 $2.59M · 105 笔2026-05进口 $2.26M · 40 笔出口 $1.73M · 65 笔2026-06进口 $2.08M · 36 笔出口 $2.04M · 97 笔2026-07进口 $1.50M · 28 笔出口 $2.80M · 171 笔

工商档案

企业注册号0400100256
企查查编码QVN4P5TWND
成立日期2007-12-24
联系地址Đường số 3, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KEYHINGE TOYS VIỆT NAM
企业英文名称KEYHINGE TOYS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 3, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842362214913
邮箱hathihuyen@keyhinge.com.vn
传真+842363841808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.054万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
854239其他电子IC
392390其他塑料包装制品
732020钢铁弹簧
854141LED发光二极管

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
940521LED照明灯具
940542LED照明装置
392490塑料家用制品
940541LED光伏照明装置
854239其他电子IC
845969非数控铣床
940592塑料灯具零件
841710非电工业炉
845430冶金铸造机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,085$38.34M
韩国66$6.13M
中国台湾53$3.32M
沙特阿拉伯37$2.68M
泰国12$2.22M
马来西亚11$708.0K
中国香港15$298.8K
美国17$101.2K
法国3$63.2K
越南5$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,831$47.04M
萨摩亚555$9.92M
加拿大284$7.34M
澳大利亚141$5.90M
英国145$4.45M
越南168$3.59M
瑞士196$3.25M
比利时89$3.19M
德国62$1.89M
西班牙40$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国香港1,243$48.90M印刷标签、钢铁螺钉螺栓
Kin Sang Chemical Ltd.中国10$2.16MABS共聚物、聚丙烯聚合物
YEE SHING HONG CHEMICAL CO LTD中国香港6$1.13MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Ngai Hing Hong Plastic Materials (Hong Kong) Ltd中国香港4$960.6K聚甲醛、ABS共聚物
Kam Yuen Petrochemical (H.K.) Ltd.中国4$565.5K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南2$45.5K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Croda Singapore Pte. Ltd.新加坡2$41.5K非离子表面活性剂、人造蜡
Keyhinge Toy Vietnam Joint Stock Company越南2$8.7K其他粘合剂≤1kg、聚丙烯聚合物
Keyhinge Toys Vietnam Joint Stock Company越南3$484玩具模型、LED照明灯具
Funrise Toys (HK) Limited中国香港10$317玩具模型、其他氨基酸

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Funrise Toys (HK) Limited中国香港793$25.11M玩具模型
Smart Billion Ltd.美国1,177$23.81M玩具模型
SMART BILLION LIMITED萨摩亚555$9.92M玩具模型
THE MARKETING STORE WORLDWIDE,L.P美国74$7.43M玩具模型、扑克牌
Smart Billion Ltd.加拿大211$5.25M玩具模型
IKEA Supply AG波黑195$3.24M其他纺织制品、不锈钢家用制品
Smart Billion Ltd.英国109$2.91M玩具模型、其他电子IC
Smart Billion Ltd.澳大利亚105$2.65M玩具模型
Smart Billion Ltd.比利时72$2.19M玩具模型
Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国香港92$1.40M玩具模型、初级形态聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 1,295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29人造纤维绳Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$4.3K
2026-07-29其他钢铁制品Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$360
2026-07-29非乙烯塑料袋Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$266
2026-07-29激光机床Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$1.6K
2026-07-29印刷标签Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$6.3K
2026-07-29二氧化锰电池Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$8.5K
2026-07-29带接头绝缘电线Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$37.0K
2026-07-291000伏以下插头插座Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$83.6K
2026-07-29聚碳酸酯Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$6.1K
2026-07-29其他电气开关Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$373

出口(共 3,907)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$453
2026-07-31LED照明装置IKEA Supply AG瑞士$5.0K
2026-07-31LED照明装置IKEA Supply AG瑞士$2.6K
2026-07-31LED照明灯具IKEA Supply AG瑞士$12.1K
2026-07-31LED照明装置IKEA Supply AG瑞士$15.9K
2026-07-31玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$1.6K
2026-07-31LED照明装置IKEA Supply AG瑞士$18.5K
2026-07-31玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$6.1K
2026-07-31LED照明灯具IKEA Supply AG瑞士$4.9K
2026-07-31LED照明装置IKEA Supply AG瑞士$5.4K

相关企业 · 同类产品

Keyhinge Toys Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →