VIET XANH TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ VIệT XANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106227096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFU2FHN |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 23 ngõ 24 tổ 4 Khu đông, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VIỆT XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23 ngõ 24, tổ 4 Khu Đông, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84983492899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.2K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 其他纸制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 非木预制建筑 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-13 | 非木预制建筑 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-26 | 非木预制建筑 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-01-07 | 非木预制建筑 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |