An Khang Crane Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI AN KHANG CRANE
4
进口笔数
1
出口笔数
$108.4K
进口金额
$30.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-08-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317687208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YX2F7E |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | 78A Đường D6, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI AN KHANG CRANE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78A Đường D6, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84908121111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $95.0K |
| 中国 | 3 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNGSAN CORP | 韩国 | 1 | $95.0K | 自推进起重机、自行式压路机 |
| Shandong Cathay Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.4K | 其他升降机械、非自走式叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ettehad Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.0K | 混合调味料、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他特种车辆 | SUNGSAN CORP | 韩国 | $95.0K |
| 2025-11-26 | 其他升降机械 | SHANDONG CATHAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-26 | 其他橡胶轮胎 | SHANDONG CATHAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-08-27 | 其他升降机械 | SHANDONG CATHAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-08 | 其他升降机械 | SHANDONG CATHAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他特种车辆 | Ettehad Co., Ltd. | 阿联酋 | $15.0K |
| 2023-08-25 | 其他特种车辆 | Ettehad Co., Ltd. | 阿联酋 | $15.0K |