Thuan Hai Phong International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Thuận Hải Phong
38
进口笔数
0
出口笔数
$13.03M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701463774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAPA0H2 |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Số 33 đường Trần Quốc Tảng, khu 3, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THUẬN HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN HAI PHONG INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường Trần Quốc Tảng, khu 3, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0906162848 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $13.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | 27 | $9.52M | 其他食用动物品、5-9mm中密纤维板 |
| SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | 7 | $2.58M | 其他食用动物品、干杂蘑菇 |
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 3 | $793.0K | 其他食用动物品 |
| CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | 1 | $133.0K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-12 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $343.0K |
| 2024-05-10 | 其他食用动物品 | PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | $318.0K |
| 2024-05-09 | 其他食用动物品 | CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | $133.0K |
| 2024-05-05 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $378.0K |
| 2024-05-03 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $384.0K |
| 2024-04-22 | 其他食用动物品 | PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | $418.5K |
| 2024-04-22 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $12.8K |
| 2024-04-22 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $338.5K |
| 2024-04-22 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $244.0K |
| 2024-04-19 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $48.0K |