M&R Forwarding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH M&R Forwarding
3
进口笔数
0
出口笔数
$613
进口金额
$0
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-08-13
最近出口
4
供应商数
167
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312984687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP91F8G |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | Pax Sky Building, Lầu 10, Số 34A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M&R FORWARDING |
| 企业英文名称 | M&R FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 8 & 9, Tòa nhà Pax Sky, Số 13-15-17 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862876388 |
| 邮箱 | vn.accounting@vn.mrspedag.com |
| 传真 | +842862876398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 130070 | 130070 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $613 |
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $261 | 电力控制板、印刷标签 |
| LILI CHEN | 中国 | 1 | $218 | 其他翻新轮胎、纤维纸板手提包 |
| Shenzhen Feiyi Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134 | 印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 合成纤维缝纫线 | LIVINGSTON INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $0 |
| 2025-12-05 | 印刷日历 | Shenzhen Feiyi Electronic Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2024-11-19 | 印刷日历 | LILI CHEN | 中国 | $218 |
| 2023-11-30 | 印刷日历 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $261 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | 其他皮革鞋 | MCL-MULTI CONTAINER LINE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 其他皮革鞋 | MCL-MULTI CONTAINER LINE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他塑胶鞋 | HARTWICK O SHEA & CARTWRIGHT LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他塑胶鞋 | HARTWICK O SHEA & CARTWRIGHT LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他塑胶鞋 | HARTWICK O SHEA & CARTWRIGHT LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他塑胶鞋 | HARTWICK O SHEA & CARTWRIGHT LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 纺织面料鞋 | HARTWICK O'SHEA & CARTWRIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 纺织面料鞋 | HARTWICK O'SHEA & CARTWRIGHT LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他塑胶鞋 | HARTWICK O SHEA & CARTWRIGHT LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他塑胶鞋 | HARTWICK O SHEA & CARTWRIGHT LTD. | 美国 | $0 |