LONG THANH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Long Thành
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$796.5K
出口金额
—
最近进口
2024-09-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200653609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE3XSV4 |
| 成立日期 | 2005-11-17 |
| 联系地址 | Số 83/193 Văn Cao, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83/193 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02258831858 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 70 | $796.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 52 | $602.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| EN CHI CO | 中国台湾 | 11 | $120.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $62.3K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $11.5K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2024-09-20 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2024-09-06 | 其他纸制品 | EN CHI CO | 中国台湾 | $9.9K |
| 2024-08-29 | 其他纸制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-08-20 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-08-13 | 其他纸制品 | EN CHI CO | 中国台湾 | $9.9K |
| 2024-07-29 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2024-07-24 | 其他纸制品 | EN CHI CO | 中国台湾 | $9.9K |
| 2024-07-12 | 其他纸制品 | EN CHI CO | 中国台湾 | $9.9K |
| 2024-07-10 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |