LONG THANH JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Long Thành

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$796.5K
出口金额
最近进口
2024-09-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200653609
企查查编码QVNWE3XSV4
成立日期2005-11-17
联系地址Số 83/193 Văn Cao, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LONG THÀNH
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 83/193 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话02258831858
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾70$796.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾52$602.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
EN CHI CO中国台湾11$120.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾6$62.3K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾1$11.5K其他纸制品、未涂布卷纸

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-24其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.7K
2024-09-20其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.7K
2024-09-06其他纸制品EN CHI CO中国台湾$9.9K
2024-08-29其他纸制品SHYANG HER CO., LTD中国台湾$11.5K
2024-08-20其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$11.5K
2024-08-13其他纸制品EN CHI CO中国台湾$9.9K
2024-07-29其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$10.2K
2024-07-24其他纸制品EN CHI CO中国台湾$9.9K
2024-07-12其他纸制品EN CHI CO中国台湾$9.9K
2024-07-10其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$9.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

LONG THANH JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →