Ha Anh Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 灭火器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hà Anh

87
进口笔数
2
出口笔数
$24.86M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-07-22
最近出口
30
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.23M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.78M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.86M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $998.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.94M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $145.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $954.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $878 · 3 笔出口 $800 · 1 笔2025-06进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $300 · 1 笔出口 $800 · 1 笔2025-08进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $316.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $889.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.55M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $810.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $630.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.23M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.78M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.86M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $998.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.94M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $145.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $954.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $878 · 3 笔出口 $800 · 1 笔2025-06进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $300 · 1 笔出口 $800 · 1 笔2025-08进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $316.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $889.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.55M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $810.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $630.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800290989
企查查编码QVNF4JWQCW
成立日期2004-10-22
联系地址Số nhà 145 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HÀ ANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 145 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842203551368
邮箱info@haanhjsc.com
官网www.haanhjsc.com
传真03203551286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本403.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842410灭火器
842833皮带输送机
851762通信设备
903010电离辐射检测仪
960310植物制扫帚
8536691000伏以下插头插座
870530消防车
903033电测仪表
381300灭火产品
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$10.16M
土耳其9$7.18M
德国7$2.68M
韩国6$1.97M
英国10$927.9K
捷克2$695.9K
美国12$628.3K
意大利5$213.2K
马来西亚2$147.4K
中国台湾2$119.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威1$800
土耳其1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toplib Technology Solutions Ltd.中国22$5.76M灭火器、灭火产品
Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd.中国5$5.53M皮带输送机、其他连续输送机
Toplib Technology Solutions Ltd.土耳其4$3.12M电气信号装置、信号装置零件
Shenzhen SDMC Technology Co., Ltd.中国5$1.77M通信设备、电视接收装置
Qtek Solutions Ltd.中国5$804.8K灭火产品、灭火器
Toplib Technology Solutions Ltd.韩国3$656.0K治疗按摩器具、医用家具
Toplib Technology Solutions Ltd.美国5$537.9K其他粘合剂≤1kg、温控处理设备
Toplib Technology Solutions Ltd.英国4$388.6K灭火产品、其他玻璃纤维
HTEK Solutions Ltd.中国4$307.0K电动机及零件、灭火器
Karba Otomotiv A.S.土耳其5$2.0K其他往复泵、其他电子IC

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jotron AS挪威1$800通信设备、无线电导航仪
Karba Otomotiv A.S.土耳其1$800其他铝制品、不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15示波器TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD捷克$37.8K
2026-04-15电测仪表TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD德国$588.6K
2026-04-15电测仪表TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD马来西亚$21.0K
2026-04-15示波器TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD捷克$37.8K
2026-04-15万用表TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD德国$208.2K
2026-04-15电测仪表TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD德国$588.6K
2026-04-15万用表TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD德国$208.2K
2026-04-15电测仪表TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD马来西亚$21.0K
2026-04-15电信仪器TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD德国$209.6K
2026-04-15电信仪器TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD德国$209.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-22其他电气设备JOTRON AS挪威$800
2025-05-06其他电气设备KARBA OTOMOTIV A S土耳其$800

相关企业 · 同类产品

Ha Anh Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →