Ha Anh Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hà Anh
87
进口笔数
2
出口笔数
$24.86M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-07-22
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800290989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4JWQCW |
| 成立日期 | 2004-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 145 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HÀ ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 145 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842203551368 |
| 邮箱 | info@haanhjsc.com |
| 官网 | www.haanhjsc.com |
| 传真 | 03203551286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 403.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 870530 | 消防车 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $10.16M |
| 土耳其 | 9 | $7.18M |
| 德国 | 7 | $2.68M |
| 韩国 | 6 | $1.97M |
| 英国 | 10 | $927.9K |
| 捷克 | 2 | $695.9K |
| 美国 | 12 | $628.3K |
| 意大利 | 5 | $213.2K |
| 马来西亚 | 2 | $147.4K |
| 中国台湾 | 2 | $119.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $800 |
| 土耳其 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 22 | $5.76M | 灭火器、灭火产品 |
| Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.53M | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 土耳其 | 4 | $3.12M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Shenzhen SDMC Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.77M | 通信设备、电视接收装置 |
| Qtek Solutions Ltd. | 中国 | 5 | $804.8K | 灭火产品、灭火器 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 韩国 | 3 | $656.0K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 美国 | 5 | $537.9K | 其他粘合剂≤1kg、温控处理设备 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 英国 | 4 | $388.6K | 灭火产品、其他玻璃纤维 |
| HTEK Solutions Ltd. | 中国 | 4 | $307.0K | 电动机及零件、灭火器 |
| Karba Otomotiv A.S. | 土耳其 | 5 | $2.0K | 其他往复泵、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jotron AS | 挪威 | 1 | $800 | 通信设备、无线电导航仪 |
| Karba Otomotiv A.S. | 土耳其 | 1 | $800 | 其他铝制品、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 示波器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 捷克 | $37.8K |
| 2026-04-15 | 电测仪表 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 德国 | $588.6K |
| 2026-04-15 | 电测仪表 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $21.0K |
| 2026-04-15 | 示波器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 捷克 | $37.8K |
| 2026-04-15 | 万用表 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 德国 | $208.2K |
| 2026-04-15 | 电测仪表 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 德国 | $588.6K |
| 2026-04-15 | 万用表 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 德国 | $208.2K |
| 2026-04-15 | 电测仪表 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $21.0K |
| 2026-04-15 | 电信仪器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 德国 | $209.6K |
| 2026-04-15 | 电信仪器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 德国 | $209.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 其他电气设备 | JOTRON AS | 挪威 | $800 |
| 2025-05-06 | 其他电气设备 | KARBA OTOMOTIV A S | 土耳其 | $800 |