Megane Prince Co., Ltd. Binh Tan Branch
越南进口商 · 进口 629 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Megane Prince - Chi Nhánh Bình Tân
629
进口笔数
5
出口笔数
$1.12M
进口金额
$31.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-09-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106988975-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TQ5ERF |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | TTMS Aeon - Bình Tân, số 01 đường số 17A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGANE PRINCE - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | TTMS Aeon - Bình Tân, số 01 đường số 17A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900390 | 眼镜零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 431 | $273.4K |
| 中国 | 413 | $236.9K |
| 菲律宾 | 387 | $215.3K |
| 越南 | 303 | $163.4K |
| 意大利 | 157 | $128.0K |
| 泰国 | 345 | $94.6K |
| 韩国 | 36 | $7.4K |
| 美国 | 11 | $1.9K |
| 中国台湾 | 21 | $1.7K |
| 巴西 | 6 | $403 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murata Co., Ltd. | 越南 | 629 | $1.12M | 多层陶瓷电容、其他电感器 |
| Murata Co., Ltd. | 中国 | 11 | $696 | 仿制首饰、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megane Prince (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $31.1K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 菲律宾 | $6 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 菲律宾 | $6 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 泰国 | $18 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 菲律宾 | $27 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 菲律宾 | $30 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 菲律宾 | $23 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 泰国 | $23 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 泰国 | $32 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 菲律宾 | $23 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | MURATA CO LTD | 菲律宾 | $56 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 太阳镜 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $20 |
| 2023-09-13 | 非塑料眼镜架 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $604 |
| 2023-09-13 | 非塑料眼镜架 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $667 |
| 2023-09-13 | 太阳镜 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8 |
| 2023-09-13 | 太阳镜 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $41 |
| 2023-09-13 | 太阳镜 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8 |
| 2023-09-13 | 太阳镜 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $41 |
| 2023-09-13 | 塑料眼镜架 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $970 |
| 2023-09-13 | 太阳镜 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $41 |
| 2023-09-13 | 太阳镜 | MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8 |