Megane Prince Co., Ltd. Binh Tan Branch

越南进口商 · 进口 629 笔 · 主营 非塑料眼镜架

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Megane Prince - Chi Nhánh Bình Tân

629
进口笔数
5
出口笔数
$1.12M
进口金额
$31.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-09-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 10 笔出口 $31.1K · 5 笔2023-10进口 $18.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $886 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 10 笔出口 $31.1K · 5 笔2023-10进口 $18.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $886 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106988975-001
企查查编码QVN8TQ5ERF
成立日期2016-03-11
联系地址TTMS Aeon - Bình Tân, số 01 đường số 17A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGANE PRINCE - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址TTMS Aeon - Bình Tân, số 01 đường số 17A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900319非塑料眼镜架
900311塑料眼镜架
900150非玻璃眼镜片
900410太阳镜
711719仿制首饰
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
900390眼镜零件

出口

HS 编码产品
900311塑料眼镜架
900319非塑料眼镜架
900410太阳镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本431$273.4K
中国413$236.9K
菲律宾387$215.3K
越南303$163.4K
意大利157$128.0K
泰国345$94.6K
韩国36$7.4K
美国11$1.9K
中国台湾21$1.7K
巴西6$403

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$31.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murata Co., Ltd.越南629$1.12M多层陶瓷电容、其他电感器
Murata Co., Ltd.中国11$696仿制首饰、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megane Prince (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨5$31.1K非塑料眼镜架、太阳镜

近期贸易明细

进口(共 629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD菲律宾$6
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD菲律宾$6
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD泰国$18
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD菲律宾$27
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD菲律宾$30
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD菲律宾$23
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD泰国$23
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD泰国$32
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD菲律宾$23
2026-04-27非玻璃眼镜片MURATA CO LTD菲律宾$56

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-13太阳镜MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$20
2023-09-13非塑料眼镜架MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$604
2023-09-13非塑料眼镜架MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$667
2023-09-13太阳镜MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8
2023-09-13太阳镜MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$41
2023-09-13太阳镜MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8
2023-09-13太阳镜MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$41
2023-09-13塑料眼镜架MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$970
2023-09-13太阳镜MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$41
2023-09-13太阳镜MEGANE PRINCE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8

相关企业 · 同类产品

Megane Prince Co., Ltd. Binh Tan Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →