Yumi International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 半导体制造设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YUMI
4
进口笔数
18
出口笔数
$320.3K
进口金额
$1.19M
出口金额
2024-08-09
最近进口
2025-01-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316479438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHWTV2P |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Tầng 10, tòa nhà CIENCO4, số 180, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YUMI |
| 企业英文名称 | YUMI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 - 55 Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988769959 |
| 邮箱 | asialawfirm.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $318.8K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syneo LLC | 美国 | 3 | $318.8K | 半导体制造设备、可互换冲压工具 |
| Shenzhen Kainf Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、存储单元 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 5 | $562.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 4 | $560.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hon Yao Fu Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 半导体制造设备 | SYNEO LLC | 美国 | $74.4K |
| 2024-07-08 | 半导体制造设备 | SYNEO LLC | 美国 | $74.4K |
| 2024-04-25 | 半导体制造设备 | SYNEO LLC | 美国 | $170.0K |
| 2023-01-05 | 大功率交直流电机 | SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2023-01-05 | 液压气压阀门 | SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-01-05 | 电力控制板 | SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD | 日本 | $54 |
| 2023-01-05 | 存储单元 | SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2023-01-05 | 电力控制板 | SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD | 日本 | $38 |
| 2023-01-05 | 电力控制板 | SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD | 日本 | $56 |
| 2023-01-05 | 其他塑料制品 | SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $100 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 半导体制造设备 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $98.0K |
| 2024-12-18 | 半导体制造设备 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $92.9K |
| 2024-08-30 | 半导体制造设备 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $92.9K |
| 2024-08-28 | 半导体制造设备 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $92.9K |
| 2024-07-16 | 半导体制造设备 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $92.9K |
| 2024-07-15 | 半导体制造设备 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $92.9K |
| 2024-05-17 | 半导体制造设备 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $92.7K |
| 2024-05-17 | 半导体制造设备 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $92.7K |
| 2024-05-15 | 半导体制造设备 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $185.4K |
| 2024-05-07 | 半导体制造设备 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $189.0K |