Yumi International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 半导体制造设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YUMI

4
进口笔数
18
出口笔数
$320.3K
进口金额
$1.19M
出口金额
2024-08-09
最近进口
2025-01-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $559.8K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $559.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.4K · 1 笔出口 $185.8K · 2 笔2024-08进口 $74.4K · 1 笔出口 $185.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $559.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.4K · 1 笔出口 $185.8K · 2 笔2024-08进口 $74.4K · 1 笔出口 $185.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316479438
企查查编码QVNPHWTV2P
成立日期2020-09-09
联系地址Tầng 10, tòa nhà CIENCO4, số 180, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YUMI
企业英文名称YUMI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 53 - 55 Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988769959
邮箱asialawfirm.vina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848620半导体制造设备
392690其他塑料制品
847170存储单元
847990功能机器零件
848120液压气压阀门
85012037.5W以上交直流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
848620半导体制造设备
392690其他塑料制品
853710电力控制板
847990功能机器零件
848120液压气压阀门
85011037.5瓦以下电机
85012037.5W以上交直流电机
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$318.8K
中国1$1.3K
日本1$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$1.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Syneo LLC美国3$318.8K半导体制造设备、可互换冲压工具
Shenzhen Kainf Electronics Co., Ltd.中国1$1.5K其他塑料制品、存储单元

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南5$562.1K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南4$560.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南6$38.1K其他电子IC、其他塑料制品
Hon Yao Fu Technology Co., Ltd.越南2$29.9K其他塑料制品、其他电子IC
Funing Precision Component Co., Ltd.越南1$3.9K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-09半导体制造设备SYNEO LLC美国$74.4K
2024-07-08半导体制造设备SYNEO LLC美国$74.4K
2024-04-25半导体制造设备SYNEO LLC美国$170.0K
2023-01-05大功率交直流电机SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD中国$58
2023-01-05液压气压阀门SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD中国$600
2023-01-05电力控制板SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD日本$54
2023-01-05存储单元SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD中国$320
2023-01-05电力控制板SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD日本$38
2023-01-05电力控制板SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD日本$56
2023-01-05其他塑料制品SHENZHEN KAINF ELECTRONICS CO.,LTD中国$100

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07半导体制造设备PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$98.0K
2024-12-18半导体制造设备PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$92.9K
2024-08-30半导体制造设备PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$92.9K
2024-08-28半导体制造设备CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$92.9K
2024-07-16半导体制造设备PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$92.9K
2024-07-15半导体制造设备CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$92.9K
2024-05-17半导体制造设备PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$92.7K
2024-05-17半导体制造设备PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$92.7K
2024-05-15半导体制造设备CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$185.4K
2024-05-07半导体制造设备CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$189.0K

相关企业 · 同类产品

Yumi International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →