Eross Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Eross Việt Nam
- 邮箱7
- Facebook1
8
进口笔数
0
出口笔数
$85.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104155449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSDG1G3 |
| 成立日期 | 2009-09-09 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 281 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EROSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EROSS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 281 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02466747177 |
| 邮箱 | ketoantienluong.erossvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $63.9K |
| 泰国 | 3 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 80d5a3d8e57c1aaac2772454c7d59e95 | 3 | $42.3K | ||
| Anqing Youcare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| Haoyue (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $21.1K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 卫生用品 | JIANGSU SANXIAO GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | JIANGSU SANXIAO GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | JIANGSU SANXIAO GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | JIANGSU SANXIAO GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-24 | 棉絮制品 | ANQING YOUCARE IM & EX CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-24 | 棉絮制品 | ANQING YOUCARE IM & EX CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-26 | 棉絮制品 | ANQING YOUCARE IM & EX CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-11-26 | 棉絮制品 | ANQING YOUCARE IM & EX CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-29 | 牙刷 | JIANGSU SANXIAO GROUP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-09-05 | 牙刷 | JIANGSU SANXIAO GROUP CO LTD | 中国 | $7.1K |