PTT Global Chemical Public Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
- 邮箱2,666
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2025-06-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318067694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEE603Q |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | 24/4 Phạm Hữu Lầu, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC |
| 企业英文名称 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/4 Phạm Hữu Lầu, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963542160 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $1.40M |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stavian Chemical Joint Stock Co. | 越南 | 27 | $1.40M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 轻质乙烯共聚物 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $52.5K |
| 2025-06-25 | 轻质乙烯共聚物 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $175.0K |
| 2025-06-17 | 轻质乙烯共聚物 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $140.0K |
| 2025-06-17 | 轻质乙烯共聚物 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $160.0K |
| 2025-06-13 | 轻质乙烯共聚物 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $120.0K |
| 2025-06-13 | 轻质乙烯共聚物 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $180.0K |
| 2025-06-12 | 轻质乙烯共聚物 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $100.0K |
| 2025-05-14 | 高密度聚乙烯 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $49.0K |
| 2025-05-05 | 高密度聚乙烯 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $24.5K |
| 2025-04-01 | 高密度聚乙烯 | STAVIAN CHEMICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $24.5K |