NHUNG ANH COSMETIC CO LTD
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM NHUNG ANH
55
进口笔数
1
出口笔数
$3.32M
进口金额
$7.6K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2025-09-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106608133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CJ148E |
| 成立日期 | 2014-07-25 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 90 ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM NHUNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84947882626 |
| 邮箱 | myphamnhunganh2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 52 | $3.25M |
| 法国 | 1 | $46.7K |
| 荷兰 | 2 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDELSKONTOR DGN GMBH | 德国 | 28 | $1.80M | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | 24 | $1.45M | 皮肤清洁剂、糖果 |
| E2AR DISTRIBUTION | 法国 | 1 | $46.7K | 皮肤清洁剂、零售清洁粉剂 |
| LEMOINE FRANCE S A S | 法国 | 2 | $25.8K | 其他纸制品、棉絮制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGUYEN KHANG PHAN | 越南 | 1 | $7.6K | 皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 皮肤清洁剂 | HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | $91.0K |
| 2026-04-27 | 皮肤清洁剂 | HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | $91.0K |
| 2026-03-30 | 皮肤清洁剂 | HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | $90.0K |
| 2026-02-12 | 皮肤清洁剂 | HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | $91.5K |
| 2025-12-20 | 皮肤清洁剂 | HANDELSKONTOR DGN GMBH | 德国 | $92.6K |
| 2025-12-01 | 皮肤清洁剂 | HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | $86.0K |
| 2025-11-06 | 皮肤清洁剂 | HANDELSKONTOR DGN GMBH | 德国 | $91.9K |
| 2025-09-29 | 皮肤清洁剂 | HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | $86.9K |
| 2025-09-29 | 皮肤清洁剂 | HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | $87.5K |
| 2025-08-13 | 皮肤清洁剂 | HIEN'S HANDELSKONTOR GMBH | 德国 | $60.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 皮肤清洁剂 | NGUYEN KHANG PHAN | 越南 | $7.6K |