Fresh Agriculture Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN GMS
146
进口笔数
0
出口笔数
$5.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106713272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDK3DDF |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Nhà số 2, ngõ 6, tập thể Viện nghiên cứu Rau quả, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN GMS |
| 企业英文名称 | GMS MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 25, ngõ 01, phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84938293555 |
| 邮箱 | inh.thuyquan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020630 | 猪杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 71 | $2.35M |
| 俄罗斯 | 46 | $1.90M |
| 印度 | 7 | $547.8K |
| 西班牙 | 3 | $181.9K |
| 美国 | 3 | $149.5K |
| 比利时 | 3 | $140.8K |
| 加拿大 | 2 | $108.5K |
| 波兰 | 2 | $102.6K |
| 墨西哥 | 1 | $71.5K |
| 奥地利 | 2 | $58.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | 22 | $930.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Geoworld Ltd. | 俄罗斯 | 22 | $885.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Vion Food International B.V. | 荷兰 | 23 | $794.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Vion Food International B.V. | 德国 | 20 | $678.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 19 | $609.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $294.0K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Oakfield Foods Ltd. | 美国 | 3 | $149.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Locks N.V. | 比利时 | 3 | $140.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| GTEK FOODS LTD | 西班牙 | 2 | $140.8K | 其他冷冻猪肉、猪脂肪 |
| Oakfield Foods Ltd. | 德国 | 4 | $139.1K | 冻去骨牛肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 猪脂肪 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $34.1K |
| 2026-04-21 | 猪脂肪 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $34.1K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | Locks N.V. | 比利时 | $25.1K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | Locks N.V. | 比利时 | $25.1K |
| 2026-04-16 | 冷冻猪杂 | Locks N.V. | 比利时 | $25.8K |
| 2026-04-16 | 冷冻猪杂 | Locks N.V. | 比利时 | $25.8K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻猪肉 | GTEK FOODS LTD | 西班牙 | $40.3K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻猪肉 | GTEK FOODS LTD | 西班牙 | $40.3K |
| 2026-04-02 | 猪脂肪 | GTEK FOODS LTD | 西班牙 | $30.1K |
| 2026-04-02 | 猪脂肪 | GTEK FOODS LTD | 西班牙 | $30.1K |