Fresh Agriculture Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN GMS

146
进口笔数
0
出口笔数
$5.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $374.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $224.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $186.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $215.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $164.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $227.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $394.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $150.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $374.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $224.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $186.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $215.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $164.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $227.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $394.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $150.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106713272
企查查编码QVNXDK3DDF
成立日期2014-12-12
联系地址Nhà số 2, ngõ 6, tập thể Viện nghiên cứu Rau quả, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN GMS
企业英文名称GMS MINERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 25, ngõ 01, phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84938293555
邮箱inh.thuyquan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020630猪杂碎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国71$2.35M
俄罗斯46$1.90M
印度7$547.8K
西班牙3$181.9K
美国3$149.5K
比利时3$140.8K
加拿大2$108.5K
波兰2$102.6K
墨西哥1$71.5K
奥地利2$58.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEOMEAT LLC俄罗斯22$930.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Geoworld Ltd.俄罗斯22$885.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Vion Food International B.V.荷兰23$794.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Vion Food International B.V.德国20$678.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国19$609.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度4$294.0K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Oakfield Foods Ltd.美国3$149.5K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Locks N.V.比利时3$140.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
GTEK FOODS LTD西班牙2$140.8K其他冷冻猪肉、猪脂肪
Oakfield Foods Ltd.德国4$139.1K冻去骨牛肉、冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21猪脂肪TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国$34.1K
2026-04-21猪脂肪TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国$34.1K
2026-04-17冷冻猪杂Locks N.V.比利时$25.1K
2026-04-17冷冻猪杂Locks N.V.比利时$25.1K
2026-04-16冷冻猪杂Locks N.V.比利时$25.8K
2026-04-16冷冻猪杂Locks N.V.比利时$25.8K
2026-04-13其他冷冻猪肉GTEK FOODS LTD西班牙$40.3K
2026-04-13其他冷冻猪肉GTEK FOODS LTD西班牙$40.3K
2026-04-02猪脂肪GTEK FOODS LTD西班牙$30.1K
2026-04-02猪脂肪GTEK FOODS LTD西班牙$30.1K

相关企业 · 同类产品

Fresh Agriculture Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →