FULLNESS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP FULLNESS
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108556850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG55V5Q |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | 243 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP FULLNESS |
| 企业英文名称 | FULLNESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84933785544 |
| 邮箱 | thieuduchanh.thieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | 2 | $26.3K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-05 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $920 |
| 2023-05-05 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-05 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-05 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.8K |